SUGAMMADEX. TỪ DƯỢC LÝ ĐẾN LÂM SÀNG.

Dược lý và Lâm sàng của Sugammadex: Tích hợp dữ liệu từ Clinical Anesthesia Ấn bản Thứ 10 năm 2025.

Sự ra đời của sugammadex đã đánh dấu một bước ngoặt mang tính cách mạng trong chuyên ngành gây mê hồi sức, thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận đối với việc hóa giải phong bế thần kinh cơ. Trong nhiều thập kỷ, các bác sĩ gây mê phải đối mặt với những hạn chế cố hữu của các thuốc kháng cholinesterase như neostigmine, vốn hoạt động gián tiếp và gây ra hàng loạt tác dụng phụ cholinergic không mong muốn. Dựa trên những cập nhật mới nhất từ tài liệu Clinical Anesthesia ấn bản lần thứ 10 năm 2025, báo cáo này sẽ phân tích chi tiết từ nền tảng dược lý phân tử đến các ứng dụng lâm sàng phức tạp của sugammadex, một chất gắn kết giãn cơ chọn lọc (SRBA) đầu tiên trong nhóm.

Nền tảng Dược lý Phân tử và Cơ chế Bao vây đặc hiệu

Sugammadex là một gamma-cyclodextrin đã được sửa đổi về mặt cấu trúc, được thiết kế đặc biệt để tạo thành một phức hợp bao vây bền vững với các thuốc giãn cơ steroid không khử cực, chủ yếu là rocuronium và vecuronium. Cyclodextrin là những oligosaccharide vòng được tạo thành từ các đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết alpha-1,4-glycosid. Trong khi alpha và beta-cyclodextrin có khoang trung tâm nhỏ, gamma-cyclodextrin với tám đơn vị glucose cung cấp một khoang đủ lớn để chứa các phân tử lớn hơn như thuốc giãn cơ steroid.

Cấu trúc hình học của sugammadex giống như một hình nón cụt hoặc hình bánh vòng, với khoang bên trong có tính kỵ nước (lipophilic) và bề mặt bên ngoài có tính ưa nước (hydrophilic). Sự đổi mới quan trọng trong thiết kế của sugammadex là việc bổ sung tám nhóm carboxyl ở các đầu của chuỗi bên. Các nhóm carboxyl mang điện tích âm này không chỉ giúp duy trì cấu trúc mở của khoang thông qua lực đẩy tĩnh điện mà còn tạo ra lực hút đối với các nhóm amoni bậc bốn mang điện tích dương trên phân tử rocuronium hoặc vecuronium.

Cơ chế hoạt động của sugammadex không dựa trên sự cạnh tranh tại thụ thể nicotinic acetylcholine ở bản vận động thần kinh cơ. Thay vào đó, nó hoạt động bằng cách bao vây trực tiếp phân tử thuốc giãn cơ trong huyết tương theo tỷ lệ mol 1:1. Khi được tiêm vào tĩnh mạch, sugammadex nhanh chóng bao vây các phân tử rocuronium tự do trong huyết tương, làm giảm nồng độ thuốc giãn cơ tự do một cách đột ngột. Điều này thiết lập một gradient nồng độ, thúc đẩy các phân tử rocuronium đang gắn tại các thụ thể acetylcholine ở khe synap khuếch tán ngược trở lại vào huyết tương để đạt được trạng thái cân bằng mới. Tại đây, chúng ngay lập tức bị sugammadex bao vây và làm mất hoạt tính.

Độ bền của phức hợp sugammadex-rocuronium là cực kỳ cao, được duy trì bởi lực van der Waals, tương tác kỵ nước và liên kết hydro. Hằng số liên kết (Ka) được ước tính vào khoảng 10^7 M^-1, nghĩa là phức hợp này cực kỳ ổn định và tỷ lệ phân ly là rất thấp (khoảng 1 trên 25 triệu phức hợp). Sự ổn định này đảm bảo rằng một khi thuốc giãn cơ đã bị bao vây, nó sẽ không thể tái gắn kết vào thụ thể, từ đó loại bỏ nguy cơ tái giãn cơ (recurarization) nếu liều lượng được tính toán chính xác.

Đặc tính phân tử Chi tiết thông số
Trọng lượng phân tử 2,178 Daltons
Đường kính khoang trung tâm 7.5 – 8.3 Å
Độ hòa tan trong nước Rất cao
Tỷ lệ gắn kết 1:1 (molar)
Ái lực ưu tiên Rocuronium > Vecuronium >> Pancuronium
pH dung dịch ~ 7.5

Dược động học và Quá trình Thải trừ trong các Điều kiện Sinh lý

Sugammadex thể hiện các đặc tính dược động học tuyến tính trong phạm vi liều từ 1 mg/kg đến 16 mg/kg. Sau khi tiêm tĩnh mạch, thể tích phân bố ở trạng thái ổn định vào khoảng 11 đến 14 lít ở người lớn có chức năng thận bình thường, cho thấy thuốc phân bố chủ yếu trong huyết tương và dịch ngoại bào. Do trọng lượng phân tử lớn và tính ưa nước cao, sugammadex không dễ dàng xuyên qua hàng rào máu não hoặc các màng tế bào.

Một đặc điểm dược lý quan trọng là sugammadex không bị chuyển hóa trong cơ thể. Thuốc được thải trừ gần như hoàn toàn (khoảng 90%) dưới dạng không đổi qua nước tiểu trong vòng 24 giờ thông qua quá trình lọc tại cầu thận. Thời gian bán thải trung bình ở người trưởng thành khỏe mạnh là khoảng 2 giờ, với độ thanh thải huyết tương xấp xỉ 88 mL/phút.

Sự phụ thuộc hoàn toàn vào thận để thải trừ cả sugammadex tự do và phức hợp sugammadex-rocuronium đặt ra những cân nhắc quan trọng đối với bệnh nhân suy thận. Mặc dù khả năng bao vây của sugammadex không bị ảnh hưởng bởi chức năng thận, thời gian lưu lại của phức hợp trong tuần hoàn sẽ kéo dài đáng kể khi độ thanh thải creatinine giảm. Ở bệnh nhân suy thận nặng (CrCl < 30 mL/min), thời gian bán thải có thể kéo dài lên tới 19 giờ hoặc hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy phức hợp này vẫn duy trì sự ổn định lâu dài trong huyết tương và có thể được loại bỏ hiệu quả thông qua lọc máu bằng màng lọc hiệu suất cao.

Thông số dược động học Giá trị ở người lớn bình thường
Thời gian bán thải (t1/2 ~ 2 giờ
Độ thanh thải huyết tương ~ 88 mL/phút
Thể tích phân bố ($V_{dss}$) 11 – 14 Lít
Liên kết protein huyết tương Tối thiểu
Chuyển hóa Không đáng kể
Bài tiết Thận (90% trong 24h)

Chiến lược Liều lượng và Vai trò của Theo dõi Thần kinh cơ Định lượng

Dữ liệu từ Clinical Anesthesia 10th Edition 2025 nhấn mạnh rằng liều lượng sugammadex phải được điều chỉnh dựa trên độ sâu của phong bế thần kinh cơ tại thời điểm hóa giải, được xác định bằng các phương pháp kích thích dây thần kinh ngoại vi. Việc sử dụng liều cố định mà không theo dõi thần kinh cơ có thể dẫn đến việc hóa giải không hoàn toàn hoặc lãng phí tài nguyên y tế.

Hóa giải phong bế mức độ trung bình

Phong bế mức độ trung bình được xác định khi có sự xuất hiện trở lại của đáp ứng thứ hai (T2) trong chuỗi bốn (Train-of-Four – TOF). Liều khuyến cáo trong trường hợp này là 2 mg/kg trọng lượng cơ thể thực tế. Với liều lượng này, thời gian phục hồi tỷ số TOF lên mức ≥ 0.9 thường chỉ mất khoảng 2 đến 3 phút. Đây là một sự cải thiện đáng kể so với neostigmine, vốn yêu cầu thời gian lâu hơn và có độ biến thiên lớn về khả năng phục hồi hoàn toàn.

Hóa giải phong bế mức độ sâu

Phong bế sâu được định nghĩa là khi không có đáp ứng TOF (TOF = 0) nhưng có ít nhất 1-2 đáp ứng sau kích thích tetanic (Post-Tetanic Count – PTC). Liều khuyến cáo để hóa giải phong bế ở độ sâu này là 4 mg/kg. Thời gian phục hồi trung bình đạt tỷ số TOF ≥ 0.9 là khoảng 3 đến 4 phút. Khả năng hóa giải nhanh chóng từ mức độ phong bế sâu là một ưu thế độc nhất của sugammadex, cho phép duy trì điều kiện phẫu thuật tối ưu cho đến tận những giây phút cuối cùng của ca mổ, đặc biệt quan trọng trong phẫu thuật nội soi và robot.

Hóa giải tức thì (Tình huống khẩn cấp)

Trong các tình huống “không thể đặt nội khí quản, không thể thông khí” (CICV) xảy ra ngay sau khi tiêm một liều cao rocuronium (ví dụ 1.2 mg/kg để khởi mê nhanh), liều sugammadex 16 mg/kg được khuyến cáo để hóa giải tức thì. Liều này có thể được sử dụng sớm nhất là 3 phút sau khi tiêm rocuronium và cho thấy khả năng phục hồi nhịp thở tự nhiên nhanh hơn so với sự phục hồi tự nhiên sau khi dùng succinylcholine. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng liều 16 mg/kg chỉ được nghiên cứu và phê duyệt để hóa giải rocuronium, chưa có đủ dữ liệu an toàn cho vecuronium ở mức liều này.

Mức độ phong bế Tiêu chuẩn theo dõi (NMT) Liều Sugammadex khuyến cáo
Trung bình Tái xuất hiện T2 (TOF) 2 mg/kg
Sâu PTC 1–2; TOF = 0 4 mg/kg
Tức thì 3 phút sau liều Rocuronium 1.2 mg/kg 16 mg/kg

Sự khác biệt giữa việc sử dụng liều khuyến cáo của nhà sản xuất so với việc chuẩn độ liều đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Một nghiên cứu so sánh cho thấy việc chuẩn độ sugammadex theo các bước 50 mg có thể giúp giảm tổng liều sử dụng nhưng lại làm kéo dài thời gian để đạt được tỷ số TOF ≥ 0.9 so với việc sử dụng liều bolus duy nhất theo khuyến cáo. Do đó, trong thực hành lâm sàng tiêu chuẩn, việc sử dụng liều bolus dựa trên trọng lượng cơ thể thực tế vẫn được ưu tiên để đảm bảo tính dự đoán và tốc độ phục hồi.

Hiệu quả Lâm sàng và Cải thiện Kết cục Hậu phẫu

Lợi ích của sugammadex không chỉ dừng lại ở tốc độ hóa giải mà còn mở rộng sang việc cải thiện độ an toàn cho bệnh nhân trong giai đoạn hồi tỉnh. Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất trong gây mê hiện đại là tình trạng liệt tồn dư sau mổ (Residual Neuromuscular Blockade – RNMB), được định nghĩa là tỷ số TOF < 0.9 khi bệnh nhân rời phòng mổ.

Các thuốc hóa giải truyền thống như neostigmine có “hiệu ứng trần” (ceiling effect), nghĩa là khi nồng độ acetylcholine tại khe synap đạt mức tối đa do sự ức chế hoàn toàn acetylcholinesterase, việc tăng thêm liều neostigmine không mang lại hiệu quả hóa giải mạnh hơn. Điều này dẫn đến tỷ lệ liệt tồn dư cao, từ 30% đến 60%, liên quan trực tiếp đến các biến chứng hô hấp hậu phẫu như giảm oxy máu, xẹp phổi và viêm phổi do hít. Ngược lại, sugammadex thông qua cơ chế bao vây trực tiếp có thể loại bỏ hoàn toàn thuốc giãn cơ khỏi thụ thể, làm giảm tỷ lệ RNMB xuống gần như bằng không khi được sử dụng đúng liều lượng.

Hơn nữa, sugammadex không có tác dụng phụ cholinergic, do đó không cần sử dụng đồng thời các thuốc kháng muscarinic như atropine hay glycopyrrolate. Điều này giúp tránh được các biến chứng như nhịp tim nhanh, khô miệng, bí tiểu và mê sảng hậu phẫu, đặc biệt có lợi cho bệnh nhân cao tuổi hoặc bệnh nhân có bệnh lý tim mạch đi kèm.

Trong phẫu thuật nhãn khoa, sugammadex cho thấy ưu thế vượt trội khi làm giảm đáng kể áp lực nội nhãn (IOP) tại thời điểm rút nội khí quản so với sự kết hợp neostigmine-atropine. Việc kiểm soát IOP ổn định là yếu tố then chốt cho sự thành công của các ca mổ mắt xuyên thấu hoặc bệnh nhân glaucoma. Tương tự, trong các phẫu thuật yêu cầu phong bế sâu liên tục như nội soi ổ bụng áp lực thấp hoặc phẫu thuật robot, sugammadex cho phép bác sĩ gây mê duy trì độ giãn cơ tối ưu cho đến khi đóng da mà không lo ngại về việc kéo dài thời gian hồi tỉnh.

Chỉ số so sánh Sugammadex Neostigmine + Kháng Muscarinic
Cơ chế Bao vây trực tiếp (Scavenging) Ức chế Enzyme (Cạnh tranh)
Tác dụng phụ tim mạch Nhịp chậm (hiếm gặp) Nhịp nhanh, loạn nhịp
Tác dụng phụ cholinergic Không có Tiết dịch, co thắt phế quản
Khả năng hóa giải phong bế sâu Rất tốt Rất kém / Không thể
Nguy cơ liệt tồn dư Cực thấp Cao (30–60%)
Hiệu quả kinh tế (thời gian OR) Tiết kiệm thời gian đáng kể Tốn thêm thời gian chờ đợi

Quản lý Sugammadex trong các Quần thể Bệnh nhân Đặc biệt

Việc sử dụng sugammadex đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thay đổi sinh lý bệnh ở các nhóm đối tượng cụ thể để đảm bảo an toàn tối đa.

Bệnh nhân Suy thận

Mặc dù sugammadex không bị chuyển hóa và thải trừ qua thận, việc sử dụng ở bệnh nhân có mức lọc cầu thận CrCl < 30 mL/min vẫn là một chủ đề gây tranh luận. FDA hiện tại không khuyến cáo sử dụng sugammadex cho nhóm này do thiếu dữ liệu an toàn dài hạn về việc tích tụ phức hợp sugammadex-rocuronium. Tuy nhiên, các báo cáo lâm sàng và Clinical Anesthesia 10th Edition 2025 chỉ ra rằng trong các tình huống cần thiết, sugammadex vẫn có thể được sử dụng thận trọng. Phức hợp này rất ổn định và không giải phóng rocuronium tự do trở lại máu một cách đáng kể. Đối với bệnh nhân đang lọc máu chu kỳ, việc sử dụng màng lọc high-flux có thể loại bỏ phức hợp một cách hiệu quả.   

Trẻ em và Trẻ sơ sinh

Sugammadex đã được phê duyệt cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên với liều lượng tương tự như người lớn. Ở nhóm đối tượng này, sugammadex cho thấy hồ sơ an toàn tốt và giúp giảm đáng kể thời gian rút nội khí quản, điều này cực kỳ quan trọng ở trẻ em vốn có dự trữ hô hấp thấp. Đối với trẻ dưới 2 tuổi và trẻ sơ sinh, việc sử dụng vẫn được coi là “off-label”. Mặc dù vậy, các nghiên cứu quy mô nhỏ và báo cáo ca lâm sàng cho thấy trẻ sơ sinh phục hồi rất nhanh sau khi dùng sugammadex liều 2-4 mg/kg, với thời gian phục hồi TOF > 0.9 thường dưới 2 phút. Tuy nhiên, do hệ thống thận của trẻ sơ sinh chưa hoàn thiện, việc theo dõi sát tình trạng tái giãn cơ là bắt buộc.  

Bệnh nhân Béo phì

Đối với bệnh nhân béo phì, liều lượng sugammadex phải được tính toán dựa trên trọng lượng cơ thể thực tế (Actual Body Weight – ABW). Việc tính liều theo trọng lượng lý tưởng (Ideal Body Weight – IBW) thường dẫn đến liều lượng không đủ để bao vây toàn bộ lượng thuốc giãn cơ có trong cơ thể, dẫn đến việc phục hồi chậm hoặc liệt tồn dư. Các nghiên cứu đã xác nhận rằng sử dụng ABW mang lại tốc độ phục hồi nhanh chóng và dự đoán được mà không làm tăng đáng kể các tác dụng phụ nghiêm trọng.  

Bệnh nhân có bệnh lý thần kinh cơ (Myasthenia Gravis, loạn dưỡng cơ)

Sugammadex là một bước tiến lớn cho bệnh nhân nhược cơ (Myasthenia Gravis) hoặc loạn dưỡng cơ Duchenne. Những bệnh nhân này cực kỳ nhạy cảm với thuốc giãn cơ không khử cực và thường có phản ứng không thể dự đoán với neostigmine (vốn có thể gây ra cơn nhược cơ). Việc sử dụng liều thấp rocuronium kết hợp với hóa giải bằng sugammadex giúp đảm bảo an toàn đường thở tối ưu và phục hồi chức năng hô hấp nhanh chóng, giảm thiểu nguy cơ biến chứng phổi hậu phẫu.

 

error: Content is protected !!