Trong gây mê hồi sức, các khái niệm Wash-in (nạp thuốc) và Wash-out (thải thuốc) là nền tảng để kiểm soát độ mê thông qua nồng độ thuốc mê hô hấp trong phế nang (FA), mà đại diện là nồng độ MAC.
Theo các nguyên lý cập nhật trong Clinical Anesthesia (Barash) bản 2025, quá trình này đối với Sevoflurane được phân tích dựa trên sự thay đổi tỷ lệ giữa nồng độ thuốc mê thở vào (FI) và nồng độ thuốc mê phế nang (FA).
1. Quá trình Wash-in (Nạp thuốc)
Mục tiêu của Wash-in là đưa tỷ lệ FA / FI nhanh chóng tiến tới 1. Đối với Sevoflurane, quá trình này bị chi phối bởi các yếu tố sau:
Tốc độ dòng khí tươi (FGF) và Thể tích hệ thống
-
FGF cao: Khi bắt đầu khởi mê, việc sử dụng FGF cao (ví dụ: 6-8 L/phút) giúp rửa sạch khí cũ trong vòng mê và thay thế bằng hỗn hợp khí có nồng độ Sevoflurane mong muốn nhanh hơn.
-
Nồng độ quá mức (Overpressure): Để đạt nồng độ 1 MAC nhanh chóng, bác sĩ thường vặn bình bốc hơi cao hơn mức 1 MAC (ví dụ: vặn 4-5% trong khi mục tiêu là 2%).
Đặc tính lý hóa của Sevoflurane
-
Hệ số phân phối máu/khí (Blood/Gas Partition Coefficient): Sevoflurane có hệ số thấp (~0.65). Điều này có nghĩa là thuốc ít hòa tan vào máu, giúp nồng độ trong phế nang (FA) tăng lên nhanh chóng, từ đó đạt trạng thái cân bằng với nồng độ trong não sớm hơn các thuốc thế hệ cũ như Isoflurane.
Các yếu tố sinh lý ảnh hưởng
-
Thông khí phế nang (VA): Tăng thông khí làm tăng tốc độ đưa thuốc vào phế nang, rút ngắn thời gian Wash-in.
-
Cung lượng tim (CO): Nếu CO tăng, thuốc bị máu mang đi khỏi phế nang quá nhanh, làm chậm tốc độ tăng FA. Ngược lại, ở bệnh nhân sốc (CO thấp), nồng độ thuốc mê phế nang tăng vọt, dễ gây quá liều.

