THUỐC MÊ HÔ HẤP DESFLURANE

THUỐC MÊ HÔ HẤP DESFLURANE

Desfluran là một trong những thuốc mê bốc hơi (volatile anesthetics) phổ biến nhất trong gây mê hiện đại, thuộc nhóm methyl ethyl ether được halogen hóa hoàn toàn bằng Flour.

Dưới đây là bảng tóm tắt các đặc tính lý hóa cơ bản của Desfluran:

Đặc tính Giá trị / Mô tả
Công thức hóa học C3H2F6O
Điểm sôi  23.5°C (gần nhiệt độ phòng)
Hệ số phân hồi Máu/Khí  0.42 (thấp nhất trong các thuốc mê bốc hơi)
MAC (Nồng độ phế nang tối thiểu)  6.0% – 7.0% (ít mạnh hơn Isofluran hay Sevofluran)
Áp suất hơi  664 mmHg tại 20°C

Do điểm sôi rất thấp, Desfluran đòi hỏi một bình bốc hơi đặc biệt (như Tec 6) được làm nóng đến 39°C và tạo áp suất để đảm bảo nồng độ chính xác.

Chúng ta sẽ cùng phân tích sâu về Dược động học (Pharmacokinetics)Dược lực học (Pharmacodynamics) của Desfluran để giải mã lý do tại sao nó được mệnh danh là thuốc mê của sự “tốc độ”.

1. Dược động học: Bí mật của sự tỉnh lại nhanh chóng ⏱️

Đặc điểm nổi bật nhất của Desfluran là hệ số phân hồi Máu/Khí (Blood/Gas partition coefficient) cực thấp, chỉ khoảng 0.42. Điều này có ý nghĩa gì trong lâm sàng?

  • Hòa tan kém: Desfluran rất ít hòa tan trong máu. Khi nồng độ thuốc trong phế nang thay đổi, nồng độ trong máu sẽ đáp ứng gần như tức thì.

  • Cân bằng nhanh: Sự cân bằng giữa nồng độ thuốc trong phế nang (FA) và nồng độ thuốc hít vào (FI) diễn ra rất nhanh.

  • Thải trừ tốc độ: Khi ngừng cung cấp thuốc, nồng độ trong não giảm xuống nhanh chóng vì thuốc không bị “giữ chân” lại trong các mô hay máu lâu.

2. Dược lực học: Tác động lên hệ thần kinh 

Giống như các thuốc mê bốc hơi khác, Desfluran tác động chủ yếu thông qua việc tăng cường các thụ thể ức chế và ức chế các thụ thể kích thích:

  • Thụ thể GABAA: Desfluran gắn vào các tiểu đơn vị của thụ thể GABA, làm kéo dài thời gian mở kênh Clo, gây ra trạng thái hyperpolarization (quá ưu cực hóa) tế bào thần kinh, dẫn đến mất ý thức.

  • Tác động lên tủy sống: Ở nồng độ cao, nó ức chế các neuron vận động ở tủy sống, góp phần tạo ra sự bất động khi có kích thích đau (định nghĩa của MAC).

  • Chúng ta sẽ cùng đi sâu vào cách Desfluran tác động trực tiếp lên các hệ cơ quan quan trọng. Điểm đặc trưng của Desfluran là tính chất kích ứng (irritant) và khả năng kích thích hệ thần kinh giao cảm (sympathetic nervous system).

1. Hệ Tim mạch: Phản ứng giao cảm 💓

Desfluran có một đặc điểm độc đáo: khi tăng nồng độ thuốc nhanh chóng (ví dụ từ 1 MAC lên 1.5 MAC), nó có thể gây ra tình trạng nhịp nhanh (tachycardia)tăng huyết áp (hypertension) tạm thời.

  • Cơ chế: Do kích thích các thụ thể áp lực và hệ giao cảm.

  • Lưu ý: Điều này cần được kiểm soát kỹ ở những bệnh nhân có bệnh lý mạch vành hoặc tăng huyết áp. Tuy nhiên, ở nồng độ duy trì ổn định, nó vẫn gây giãn mạch ngoại vi và hạ huyết áp tương tự các thuốc mê khác.

2. Hệ Hô hấp: Tính kích ứng đường thở 🫁

Đây là lý do tại sao Desfluran không bao giờ được dùng để khởi mê bằng mặt nạ (mask induction), đặc biệt là ở trẻ em.

  • Kích ứng: Thuốc có mùi hắc và gây kích ứng niêm mạc đường hô hấp mạnh.

  • Hệ quả: Có thể gây ho, nín thở (breath-holding), tiết nhiều đờm dãi, hoặc nghiêm trọng hơn là co thắt thanh quản (laryngospasm).

  • Lợi điểm: Khi đã ổn định, nó lại là một

  • Chúng ta sẽ đi sâu vào khía cạnh thực hành lâm sàng và những tác động của Desfluran đối với môi trường. Đây là những yếu tố rất quan trọng mà một bác sĩ gây mê cần cân nhắc khi lựa chọn thuốc.

1. Ứng dụng lâm sàng: Hiệu quả trong các ca mổ kéo dài

Trong các cuộc phẫu thuật dài (như mổ sọ não, mổ tim), các thuốc mê khác có xu hướng tích tụ trong mô mỡ của cơ thể. Tuy nhiên, nhờ độ hòa tan cực thấp, Desfluran không bị tích tụ đáng kể.

  • Tỉnh lại dự đoán được: Bệnh nhân thường tỉnh lại và có thể rút nội khí quản nhanh hơn, giúp giảm thời gian nằm tại phòng hồi tỉnh (PACU).

  • Béo phì: Desfluran là lựa chọn ưu tiên cho bệnh nhân béo phì vì nó thoát ra khỏi mô mỡ rất nhanh sau khi ngừng thuốc.

2. Độc tính và vấn đề Carbon Monoxide (CO) ⚠️

Một nguy cơ đặc thù của Desfluran là khả năng tạo ra khí CO khi tiếp xúc với vôi soda (chất hấp thụ CO2) bị khô.

  • Cơ chế: Cấu trúc phân tử của Desfluran (có nhóm difluoromethyl) phản ứng mạnh nhất với vôi soda khô để tạo ra carboxyhemoglobin trong máu bệnh nhân.

  • Phòng ngừa: Luôn đảm bảo vôi soda còn đủ độ ẩm hoặc sử dụng các loại chất hấp thụ hiện đại không chứa kiềm mạnh (như KOH hay NaOH).

3. Tác động môi trường: “Dấu chân” Carbon 🌍

Đây là nhược điểm lớn nhất của Desfluran trong bối cảnh y tế xanh hiện nay.

  • Tiềm năng gây nóng lên toàn cầu (GWP): Desfluran có chỉ số GWP cao gấp nhiều lần so với Sevofluran hay Isofluran.

  • Thời gian tồn tại: Nó tồn tại trong khí quyển khoảng 14 năm, góp phần đáng kể vào hiệu ứng nhà kính.

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM THAM KHẢO

1.Hệ số phân hồi Máu/Khí của Desfluran là bao nhiêu và nó có ý nghĩa gì?
A.0.42; giúp khởi mê và tỉnh mê cực nhanh
B.0.65; giúp thuốc tan tốt trong máu
C.1.40; làm chậm quá trình thải trừ thuốc
D.2.40; gây tích tụ mạnh trong mô mỡ
2.Tại sao Desfluran cần một bình bốc hơi đặc biệt (như Tec 6) có bộ phận làm nóng?
A.Vì nó là một ether không halogen hóa
B.Để tăng độ hòa tan của thuốc vào dòng khí mê
C.Vì nó có nhiệt độ sôi thấp (23.5°C), gần bằng nhiệt độ phòng
D.Để ngăn chặn sự hình thành Carbon Monoxide
3.Hiện tượng ‘Giao cảm bùng phát’ (Sympathetic surge) thường xảy ra khi nào khi dùng Desfluran?
A.Khi tăng nồng độ thuốc hít vào một cách nhanh chóng
B.Khi duy trì nồng độ ổn định ở mức 0.5 MAC
C.Chỉ xảy ra ở những bệnh nhân có tiền sử suy thận
D.Khi bệnh nhân bắt đầu tỉnh lại sau mổ
4.Tại sao không nên dùng Desfluran để khởi mê bằng mặt nạ (induction) ở trẻ em?
A.Vì thuốc gây kích ứng mạnh đường hô hấp, dễ gây co thắt thanh quản
B.Vì thuốc có mùi thơm quá ngọt gây buồn nôn
C.Vì thuốc có MAC quá cao không đủ gây mê
D.Do thuốc gây hạ huyết áp quá mức ngay lập tức
5.Ưu điểm lớn nhất của Desfluran đối với bệnh nhân béo phì là gì?
A.Tỉnh lại nhanh và dự đoán được do ít tích tụ trong mô mỡ
B.Nó có tác dụng ức chế sự thèm ăn sau mổ
C.Làm tăng cung lượng tim giúp vận chuyển oxy tốt hơn
D.Nó tan rất tốt trong mô mỡ nên kéo dài tác dụng giảm đau
6.Thuốc mê nào sau đây có khả năng tạo ra lượng Carbon Monoxide (CO) cao nhất khi tiếp xúc với vôi soda khô?
A.Isofluran
B.Desfluran
C.Sevofluran
D.Halothan
7.Nồng độ phế nang tối thiểu (MAC) của Desfluran ở người trưởng thành thường nằm trong khoảng nào?
A.2.0%
B.6.0% – 7.0%
C.104%
D.1.15%
8.Tác động của Desfluran lên lưu lượng máu não (CBF) ở nồng độ trên 0.6 MAC là gì?
A.Làm ngừng hoàn toàn dòng máu não
B.Gây giãn mạch não và làm tăng CBF
C.Không có tác động nào lên mạch máu não
D.Gây co mạch não và giảm CBF
9.Vấn đề môi trường đáng lo ngại nhất liên quan đến Desfluran là gì?
A.Gây ô nhiễm nguồn nước ngầm
B.Làm tăng nồng độ Oxy trong không khí
C.Gây thủng tầng ozone mạnh nhất
D.Có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu (GWP) rất cao
10. Trong dược động học, tại sao nồng độ phế nang () của Desfluran nhanh chóng đạt đến nồng độ hít vào ()?
A.Do thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương
B.Do áp suất hơi bão hòa của nó thấp
C.Do thuốc có độ hòa tan trong máu cực thấp
D.Do thuốc được chuyển hóa rất mạnh tại gan
error: Content is protected !!