THUỐC GIẢM ĐAU FENTANYL TRONG GMHS

THUỐC GIẢM ĐAU FENTANYL

Fentanyl là một chất  opioid tổng hợp, đóng vai trò nền tảng trong gây mê hiện đại nhờ hiệu lực giảm đau cực mạnh và tính ổn định về mặt huyết động. Để hiểu sâu về vai trò của nó trong gây mê hồi sức, chúng ta cần xem xét từ cơ chế phân tử đến ứng dụng lâm sàng cụ thể.

1. Tổng quan về dược lý học

Fentanyl là dẫn xuất của phenylpiperidine, có ái lực rất cao với thụ thể  μ-opioid ở hệ thần kinh trung ương.

  • Hiệu lực: Mạnh gấp khoảng 50 đến 100 lần so với Morphine.

  • Đặc tính lý hóa: Có tính hòa tan trong lipid (lipophilic) cực cao. Điều này giúp thuốc vượt qua hàng rào máu não gần như tức thời, tạo ra tác dụng khởi đầu nhanh (onset) chỉ sau 1-2 phút khi tiêm tĩnh mạch.

  • Chuyển hóa: Chủ yếu qua gan bởi hệ thống enzyme CYP3A4 thành norfentanyl (không có hoạt tính) và thải trừ qua nước tiểu.

2. Ưu điểm trong Gây mê – Hồi sức

Trong môi trường phòng mổ và ICU, Fentanyl được ưu tiên vì:

  1. Ổn định tim mạch: Ít gây giải phóng histamine (khác với Morphine), do đó ít gây tụt huyết áp và phù nề.

  2. Giảm đáp ứng giao cảm: Ức chế hiệu quả các phản xạ tăng nhịp tim và tăng huyết áp khi đặt nội khí quản hoặc thực hiện các kích thích phẫu thuật mạnh.

  3. Linh hoạt: Có thể dùng liều ngắt quãng (bolus) hoặc duy trì bằng bơm tiêm điện (infusion).

Dược động học nâng cao:

Tìm hiểu về khái niệm Context-sensitive half-life (thời gian bán thải phụ thuộc thời gian truyền) — lý do tại sao Fentanyl ít được dùng để duy trì mê kéo dài.

Chúng ta sẽ cùng đi sâu vào một trong những khái niệm quan trọng nhất của dược lý học lâm sàng trong gây mê hiện đại: Thời gian bán thải phụ thuộc thời gian truyền (Context-Sensitive Half-Life – CSHL).

Hiểu rõ khái niệm này sẽ giúp bạn giải thích được tại sao việc lựa chọn thuốc không chỉ dựa vào thời gian bán thải thông thường (T½)

1. Khái niệm Context-Sensitive Half-Life (CSHL)

Trong gây mê, chúng ta ít khi dùng một liều duy nhất mà thường truyền tĩnh mạch liên tục để duy trì nồng độ thuốc ổn định.

  • Định nghĩa: CSHL là thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong huyết tương giảm đi 50% sau khi ngừng truyền tĩnh mạch liên tục.

  • Chữ “Context” (Ngữ cảnh): Ở đây chính là thời gian truyền thuốc. CSHL không phải là một con số cố định; nó thay đổi tùy thuộc vào việc bạn đã truyền thuốc đó trong bao lâu.

2. Tại sao Fentanyl lại ít khi sử dụng để truyền kéo dài?

Fentanyl có tính hòa tan trong lipid rất cao. Khi bạn truyền liên tục, thuốc không chỉ ở trong máu mà bắt đầu “lấp đầy” các mô mỡ và cơ (các ngăn ngoại vi).

  • Bão hòa mô: Sau một thời gian truyền dài, các khoang chứa này bị bão hòa.

  • Hiệu ứng “đổ ngược”: Khi bạn tắt máy truyền, nồng độ thuốc trong máu giảm xuống, nhưng thay vì được đào thải ngay, thuốc từ các mô mỡ lại khuếch tán ngược trở lại máu.

  • Hệ quả: Nồng độ Fentanyl trong máu duy trì ở mức cao rất lâu, khiến bệnh nhân chậm tỉnh, ức chế hô hấp kéo dài sau mổ.

3. Biến chứng và Xử trí: Phân tích về tác dụng phụ “lồng ngực cứng gỗ” (Chest wall rigidity) và các phản ứng ức chế hô hấp trong hồi sức

3.1 Hội chứng lồng ngực cứng gỗ (Wooden Chest Syndrome – WCS) 

Đây là tình trạng co cứng cơ vân cấp tính, đặc biệt là các cơ thành ngực và cơ bụng, khiến việc thông khí bằng bóng qua mặt nạ gần như không thể thực hiện được.

3.2 Cơ chế phân tử và thần kinh

Dù cơ chế chính xác vẫn còn đang được nghiên cứu, giới chuyên gia thống nhất rằng WCS không phải do tác động trực tiếp tại cơ, mà là một phản xạ trung ương:

  • Vị trí tác động: Fentanyl kích thích các thụ thể μ-opioid tại các nhân thần kinh trung ương (như nhân đuôi – caudate nucleus và nhân raphe pontis).

  • Con đường dẫn truyền: Sự kích thích này làm hoạt hóa hệ thống dopaminergic và giải phóng noradrenaline tại tủy sống, dẫn đến tăng trương lực cơ vân đột ngột.

  • Yếu tố nguy cơ: Tiêm tĩnh mạch liều cao và tốc độ tiêm quá nhanh là nguyên nhân hàng đầu. Trẻ sơ sinh và người già là nhóm đối tượng nhạy cảm nhất.

Xử trí cấp cứu

Khi gặp “ngực cứng như gỗ”, áp lực đường thở sẽ tăng vọt, bạn không thể bóp bóng giúp thở. Có hai “chìa khóa” để giải quyết:

  1. Thuốc giãn cơ (Muscle Relaxants): Các thuốc như Succinylcholine hoặc Rocuronium sẽ cắt đứt dẫn truyền thần kinh – cơ tại ngoại vi, giúp thành ngực giãn ra ngay lập tức để đặt nội khí quản.

  2. Thuốc đối kháng Opioid: Naloxone có thể đảo ngược tình trạng này bằng cách đẩy Fentanyl ra khỏi thụ thể trung ương, nhưng cần cân nhắc vì nó sẽ làm mất hoàn toàn tác dụng giảm đau của bệnh nhân.

Phản ứng ức chế hô hấp trong Hồi sức 

Ức chế hô hấp do Opioid là một tác dụng phụ phụ thuộc liều lượng, biểu hiện qua việc giảm nhịp thở và thể tích lưu thông (Vt).

Đặc điểm cần lưu ý

  • Giảm đáp ứng với CO2: Opioid làm giảm nhạy cảm của các trung tâm hô hấp ở hành não đối với nồng độ CO2 trong máu. Bệnh nhân có thể trông như đang ngủ yên nhưng thực tế đang bị toan hô hấp nặng.

  • Hiện tượng “Ức chế hô hấp hai pha” (Biphasic respiratory depression): Sau khi bệnh nhân có vẻ đã tỉnh táo tại phòng hồi tỉnh (PACU), thuốc có thể được tái hấp thu từ các mô mỡ dự trữ trở lại máu, gây ngừng thở lần thứ hai. Đây là lý do tại sao theo dõi SpO2 liên tục là bắt buộc.

Bảng so sánh xử trí ức chế hô hấp

Mức độ Biểu hiện Xử trí ưu tiên
Nhẹ Nhịp thở 8-10 lần/phút, SpO2 ổn định Kích thích bệnh nhân (gọi hỏi), thở Oxy hỗ trợ.
Trung bình Nhịp thở < 8 lần/phút, ngủ gà Ngừng truyền Fentanyl, dùng Naloxone liều thấp (0.04 – 0.08 mg) để duy trì nhịp thở mà không mất giảm đau.
Nặng Ngừng thở, tím tái, đồng tử co nhỏ Bóp bóng Ambu, Naloxone liều cao (0.4 mg), chuẩn bị đặt nội khí quản.

Trong trường hợp bệnh nhân bị WCS ngay lúc khởi mê, tại sao việc cố gắng bóp bóng thật mạnh lại có thể gây nguy hiểm (như tràn khí màng phổi hoặc chấn thương áp lực)?

Việc cố gắng bóp bóng thật mạnh khi gặp tình trạng “lồng ngực cứng gỗ” (WCS) không những không giúp đưa oxy vào phổi mà còn tạo ra những rủi ro nghiêm trọng về mặt cơ học.

Để hiểu tại sao, chúng ta hãy xem xét cấu trúc của hệ hô hấp lúc đó như một “chiếc bình kín” với thành bình bị siết chặt. 

1. Cơ chế gây chấn thương áp lực (Barotrauma)

Khi Fentanyl gây co cứng các cơ thành ngực và cơ hoành, độ giãn nở (compliance) của lồng ngực giảm xuống gần như bằng không.

  • Áp lực đường thở tăng vọt: Khi bạn bóp bóng mạnh, áp lực này không được chuyển hóa thành thể tích (vì lồng ngực không giãn ra). Thay vào đó, áp lực tích tụ cực lớn trong các phế nang.

  • Vỡ phế nang: Các phế nang mỏng manh không chịu nổi áp lực lớn sẽ bị vỡ, dẫn đến khí thoát ra khoang màng phổi gây tràn khí màng phổi (pneumothorax) hoặc tràn khí trung thất. 

  • Cản trở tuần hoàn: Áp lực trong lồng ngực quá cao sẽ chèn ép các tĩnh mạch lớn (tĩnh mạch chủ), làm giảm lượng máu trở về tim, dẫn đến tụt huyết áp và thậm chí ngừng tim.

2. Nguy cơ hít sặc (Aspiration)

Một nguy cơ khác thường bị bỏ qua là áp lực bạn tạo ra có thể vượt quá áp lực cơ thắt thực quản dưới. Thay vì vào phổi, không khí bị đẩy vào dạ dày, làm tăng áp lực dạ dày và dễ gây trào ngược dịch vị vào đường hô hấp (hội chứng Mendelson). 

Ứng dụng lâm sàng cụ thể: Cách phối hợp Fentanyl trong gây mê tĩnh mạch hoàn toàn (TIVA) hoặc giảm đau sau mổ (PCA)

Chúng ta sẽ cùng phân tích cách tối ưu hóa Fentanyl trong hai bối cảnh lâm sàng quan trọng: Gây mê tĩnh mạch hoàn toàn (TIVA)Giảm đau do bệnh nhân tự kiểm soát (PCA).

Do Fentanyl có đặc tính dược động học tích lũy (như chúng ta đã thảo luận về CSHL), việc sử dụng nó đòi hỏi sự tính toán chính xác để tránh tình trạng bệnh nhân chậm tỉnh hoặc ức chế hô hấp kéo dài. 

1. Fentanyl trong Gây mê tĩnh mạch hoàn toàn (TIVA) 

Trong TIVA, Fentanyl thường được phối hợp với Propofol. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa mất tri giác (do Propofol) và giảm đau (do Fentanyl).

  • Giai đoạn khởi mê: Thường dùng liều bolus từ 1 – 3 mcg/kg. Mục đích là làm mòn các phản xạ giao cảm khi đặt nội khí quản (tăng nhịp tim, tăng huyết áp).

  • Giai đoạn duy trì: Thay vì truyền liên tục (do nguy cơ tích lũy), các bác sĩ thường dùng liều ngắt quãng dựa trên kích thích phẫu thuật.

  • Chiến thuật phối hợp: Khi dùng kèm Propofol, tác dụng hiệp đồng giúp giảm liều cả hai loại thuốc, giúp huyết động ổn định hơn.

2. Fentanyl trong Giảm đau sau mổ (PCA) 

PCA cho phép bệnh nhân tự điều chỉnh liều giảm đau dựa trên cảm nhận thực tế của họ, nhưng cần thiết lập các thông số an toàn nghiêm ngặt.

  • Liều Bolus (Demand Dose): Thường từ 10 – 20 mcg mỗi lần bấm.

  • Thời gian khóa (Lockout interval): Thường đặt 5 – 10 phút. Đây là khoảng thời gian máy sẽ không phát thuốc dù bệnh nhân có bấm nút, nhằm chờ thuốc đạt đỉnh tác dụng và tránh quá liều.

  • Liều nền (Basal rate): Thường không khuyến cáo cho bệnh nhân chưa quen dùng Opioid (Opioid-naive) để tránh nguy cơ ức chế hô hấp khi ngủ.

TRẮC NGHIỆM THAM KHẢO

Các câu hỏi được thiết kế để bao quát từ dược lý học đến ứng dụng lâm sàng và xử trí tác dụng phụ.

Câu 1: Về đặc điểm dược động học, Fentanyl có tính tan trong lipid cao gấp bao nhiêu lần so với Morphine?

A. 10 lần.

B. 100 lần.

C. 500 lần.

D. 1000 lần.

Câu 2: Thời gian đạt đỉnh tác dụng (peak effect) của Fentanyl sau khi tiêm tĩnh mạnh là khoảng bao lâu?

A. 1 – 2 phút.

B. 3 – 5 phút.

C. 10 – 15 phút.

D. 30 phút.

Câu 3: Cơ chế chính gây ngưng thở của Fentanyl là gì?

A. Ức chế trung tâm hô hấp ở hành não thông qua thụ thể μ.

B. Co thắt phế quản cấp tính.

C. Liệt cơ hoành.

D. Ức chế các thụ thể hóa học ở ngoại biên.

Câu 4: Hiệu ứng “Tái phân phối” (Redistribution) của Fentanyl có ý nghĩa lâm sàng như thế nào?

A. Làm kéo dài thời gian tác dụng của thuốc sau một liều duy nhất.

B. Làm kết thúc tác dụng giảm đau nhanh chóng của liều bolus ban đầu do thuốc di chuyển từ não vào mô mỡ và cơ.

C. Gây ra tình trạng tích tụ thuốc ở gan dẫn đến suy gan.

D. Làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương sau 4 giờ tiêm.

Câu 5: Hiện tượng “Lồng ngực cứng gỗ” (Chest wall rigidity) thường xảy ra nhất khi nào?

A. Tiêm Fentanyl liều thấp chậm.

B. Tiêm Fentanyl liều cao và tốc độ nhanh.

C. Sử dụng phối hợp với thuốc giãn cơ nivalin.

D. Chỉ xảy ra ở bệnh nhân nhi khoa.

Câu 6: Hoạt chất nào sau đây là thuốc đối kháng đặc hiệu để đảo ngược tác dụng của Fentanyl?

A. Flumazenil.

B. Neostigmine.

C. Naloxone.

D. Sugammadex.

Câu 7: Tại sao Fentanyl thường được ưu tiên hơn Morphine trong các phẫu thuật tim mạch?

A. Vì Fentanyl gây giãn mạch mạnh hơn.

B. Vì Fentanyl ít giải phóng Histamine, giúp duy trì huyết động ổn định hơn.

C. Vì Fentanyl có tác dụng an thần mạnh hơn.

D. Vì Fentanyl không gây buồn nôn.

Câu 8: Khi truyền Fentanyl liên tục trong thời gian dài (như trong ICU), thông số nào sau đây thay đổi đáng kể?

A. Context-sensitive half-time (Thời gian bán thải phụ thuộc bối cảnh) tăng lên.

B. Độ thanh thải của thận tăng.

C. Ngưỡng đau của bệnh nhân giảm xuống ngay lập tức.

D. Tốc độ chuyển hóa tại phổi tăng.

Câu 9: Liều Fentanyl thông thường để khởi mê (induction) ở người lớn là bao nhiêu?

A. 0.1 – 0.5 mcg/kg.

B. 1 – 2 mcg/kg.

C. 5 – 10 mcg/kg.

D. 50 – 100 mcg/kg.

Câu 10: Tác dụng phụ nào của Fentanyl có thể gây nhịp chậm xoang trên lâm sàng?

A. Kích thích hệ thần kinh giao cảm.

B. Ức chế trực tiếp nút xoang.

C. Tăng cường trương lực dây thần kinh phế vị (Vagus nerve).

D. Giảm nồng độ Kali máu.

ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH GỢI Ý

Câu Đáp án Giải thích
1 B Fentanyl cực kỳ tan trong lipid (lipophilic), giúp nó vượt qua hàng rào máu não rất nhanh so với Morphine.
2 B Mặc dù tác dụng bắt đầu sau 30-60 giây, nhưng đỉnh tác dụng giảm đau và ức chế hô hấp thường nằm ở phút thứ 3 đến thứ 5.
3 A Thụ thể μ2 ở hành não làm giảm đáp ứng của trung tâm hô hấp với nồng độ CO2 trong máu.
4 B Sau liều bolus, nồng độ tại não giảm nhanh do thuốc phân phối lại vào các mô mỡ/cơ, dù thời gian bán thải thực sự () khá dài.
5 B Tiêm nhanh liều cao gây co cứng các cơ xương, đặc biệt là cơ thành ngực và cơ vùng họng, gây khó khăn cho việc thông khí áp lực dương.
6 C Naloxone là chất đối kháng cạnh tranh tại tất cả các thụ thể opioid.
7 B Morphine gây phóng thích Histamine đáng kể dẫn đến tụt huyết áp; Fentanyl rất ổn định về mặt huyết động ở liều lâm sàng.
8 A Fentanyl tích tụ trong các mô dự trữ khi truyền kéo dài, khiến thời gian để nồng độ thuốc giảm đi 50% sau khi ngừng truyền tăng lên rất lâu.
9 B Liều 1-2 mcg/kg thường dùng cho khởi mê tiêu chuẩn; liều cao hơn (5-10+) thường dùng trong phẫu thuật tim hở hoặc đa chấn thương.
10 C Opioid làm tăng trương lực phế vị ở hành não, có thể gây nhịp chậm, xử trí bằng Atropine nếu cần thiết.
error: Content is protected !!