TÓM TẮT ĐỀ MỤC NỘI DUNG BÀI VIẾT
- I. NGUYÊN TẮC CỐT LÕI TRONG THEO DÕI GÂY MÊ
- II. NGUYÊN TẮC ABCDE TRONG THEO DÕI GÂY MÊ
- III. CÁC MONITOR TIÊU CHUẨN ASA/MGH 2025
- IV. QUY TRÌNH THEO DÕI THEO TỪNG GIAI ĐOẠN
- 1. TRƯỚC KHỞI MÊ
- 2. GIAI ĐOẠN KHỞI MÊ
- 3. GIAI ĐOẠN DUY TRÌ MÊ
- 4. GIAI ĐOẠN HỒI TỈNH
- V. THEO DÕI NÂNG CAO TRONG GÂY MÊ
- 1. Arterial Line
- 2. Central Venous Catheter
- 3. BIS Monitoring (Nghe podcast tại đây)
- 4. Neuromuscular Monitoring (TOF)
- VI. CÁC TÌNH HUỐNG PHẢI BÁO ĐỘNG NGAY
- VII. “10 ĐIỀU KHÔNG ĐƯỢC BỎ QUA” CỦA NGƯỜI GÂY MÊ
- VIII. TÓM TẮT THỰC HÀNH LÂM SÀNG
- X. SƠ ĐỒ NHỚ NHANH 5 GIÂY TRONG PHÒNG MỔ
Theo định hướng thực hành của Massachusetts General Hospital (MGH 2025)
Dành cho Sinh viên Y khoa – Bác sĩ Gây mê Hồi sức lâm sàng
I. NGUYÊN TẮC CỐT LÕI TRONG THEO DÕI GÂY MÊ
Trong gây mê hiện đại, theo dõi bệnh nhân không phải chỉ là “nhìn monitor”, mà là:
- Đánh giá liên tục:
- Hô hấp
- Tuần hoàn
- Thần kinh
- Chuyển hóa
- Nhiệt độ
- Mức độ mê và giảm đau
- Phát hiện sớm:
- Giảm oxy
- Hạ huyết áp
- Tăng CO₂
- Rối loạn nhịp
- Mất máu
- Tụt cung lượng tim
- Thức tỉnh trong mê
- Can thiệp trước khi xuất hiện tổn thương cơ quan.

II. NGUYÊN TẮC ABCDE TRONG THEO DÕI GÂY MÊ
A — Airway (Đường thở)
Phải luôn xác nhận:
- Đường thở còn thông?
- NKQ đúng vị trí?
- Có tụt NKQ?
- Có co thắt thanh quản/phế quản?
- Có tắc nghẽn đàm nhớt?
Theo dõi:
- Quan sát lồng ngực
- Capnography EtCO₂
- Áp lực đường thở
- SpO₂
- Nghe phổi hai bên
B — Breathing (Hô hấp)
Mục tiêu:
Đảm bảo:
- Oxy hóa
- Thông khí đầy đủ
Theo dõi:
- SpO₂
- EtCO₂
- Tần số thở
- TV
- MV
- Ppeak/Pplat
- FiO₂
- Compliance phổi
Dấu hiệu nguy hiểm:
| Dấu hiệu | Gợi ý |
|---|---|
| EtCO₂ tăng | Giảm thông khí |
| EtCO₂ giảm đột ngột | Tụt huyết áp, PE, ngừng tim |
| SpO₂ giảm | Giảm oxy máu |
| Ppeak tăng | Co thắt PQ, gập ống |
C — Circulation (Tuần hoàn)
Theo dõi cơ bản:
- ECG liên tục
- Huyết áp không xâm lấn hoặc xâm lấn
- Mạch
- CRT
- Nước tiểu
- Lactate
Theo dõi nâng cao:
- CVP
- Cardiac Output_CO
- SVV/PPV
- FloTrac (nghe podcast tại đây )
- TEE( Siêu âm ngã thực quản)

III. CÁC MONITOR TIÊU CHUẨN ASA/MGH 2025
1. ECG liên tục
Theo dõi:
- Tần số tim
- Nhịp tim
- Thiếu máu cơ tim
Lead quan trọng:
- DII → loạn nhịp
- V5 → thiếu máu cơ tim
Cảnh báo:
- ST chênh
- VT/VF
- Block tim
- Bradycardia nặng
2. Pulse Oximetry (SpO₂) (Nghe podcast tại đây)
Theo dõi:
- Độ bão hòa oxy
- Tưới máu ngoại biên
Giới hạn:
SpO₂ có thể bình thường dù:
- Tăng CO₂
- Thiếu oxy mô
- Shock sớm
3. Non-invasive Blood Pressure (NIBP)
Tần suất:
- Mỗi 3–5 phút
Chú ý:
- Hạ HA kéo dài → tổn thương thận, não, tim
Mục tiêu:
- MAP ≥ 65 mmHg (đa số BN)
4. Capnography — EtCO₂ (Nghe podcast tại đây)
Đây là monitor bắt buộc trong gây mê hiện đại.
Vai trò:
- Xác nhận NKQ
- Theo dõi thông khí
- Phát hiện:
- Ngừng tim
- Air embolism
- MH
- Disconnect máy thở
Giá trị bình thường:
- EtCO₂: 35–45 mmHg

5. Temperature Monitoring. (Nghe podcast tại đây)
Bắt buộc trong:
- Mổ >30 phút
- Gây mê toàn thân
Vị trí:
- Thực quản
- Bàng quang
- Nasopharynx
Biến chứng hạ thân nhiệt:
- Rối loạn đông máu
- Nhiễm trùng
- Run sau mổ
- Kéo dài hồi tỉnh
IV. QUY TRÌNH THEO DÕI THEO TỪNG GIAI ĐOẠN
1. TRƯỚC KHỞI MÊ
Kiểm tra bệnh nhân
- Danh tính
- Hồ sơ
- Dị ứng
- Nhịn ăn
- Airway
- Consent
Kiểm tra monitor
- ECG
- SpO₂
- NIBP
- EtCO₂
- Nhiệt độ
Kiểm tra máy mê
- O₂
- Ventilator
- Hệ thống hút
- Thuốc cấp cứu
- Difficult airway cart
2. GIAI ĐOẠN KHỞI MÊ
Theo dõi sát:
Hô hấp
- Mask ventilation
- SpO₂
- EtCO₂
Tuần hoàn
- HA mỗi 1–2 phút
- Nhịp tim
Đường thở
- Xác nhận NKQ:
- EtCO₂ waveform
- Nghe phổi
- Quan sát lồng ngực
3. GIAI ĐOẠN DUY TRÌ MÊ
Theo dõi liên tục:
| Hệ cơ quan | Nội dung |
|---|---|
| Hô hấp | SpO₂, EtCO₂, airway pressure |
| Tim mạch | ECG, HA, CO |
| Dịch | Nước tiểu, mất máu |
| Nhiệt độ | Core temp (Nhiệt độ lõi) |
| Độ mê | MAC/BIS nếu cần |
| Giãn cơ | TOF |
Đánh giá định kỳ:
Mỗi vài phút:
- HA
- HR
- EtCO₂
- SpO₂
Mỗi 15–30 phút:
- Fluid balance
- Blood loss
- Temperature
4. GIAI ĐOẠN HỒI TỈNH
Theo dõi:
- Tự thở
- EtCO₂
- TOF ratio
- Ý thức
- Huyết động
- Đau
- Buồn nôn
Tiêu chuẩn rút NKQ:
- Awake
- TOF > 0.9
- TV đầy đủ
- SpO₂ ổn
- Làm theo lệnh được
V. THEO DÕI NÂNG CAO TRONG GÂY MÊ
1. Arterial Line
Chỉ định:
- Mổ lớn
- Shock
- Vasopressor
- Phẫu thuật tim
Theo dõi:
- Beat-to-beat BP
- ABG
- SVV/PPV
2. Central Venous Catheter
Theo dõi:
- CVP
- ScvO₂
- Truyền vận mạch
3. BIS Monitoring (Nghe podcast tại đây)
Mục tiêu:
Giảm:
- Awareness
- Overdose thuốc mê
BIS mục tiêu:
- 40–60
4. Neuromuscular Monitoring (TOF)
Theo dõi:
- Mức độ giãn cơ
- Hồi phục thần kinh cơ
Mục tiêu trước rút NKQ:
- TOF ratio ≥ 0.9
VI. CÁC TÌNH HUỐNG PHẢI BÁO ĐỘNG NGAY
| Dấu hiệu | Nguyên nhân nguy hiểm |
|---|---|
| SpO₂ tụt nhanh | Tụt NKQ, ngừng thở |
| EtCO₂ mất waveform | Disconnect, ngừng tim |
| Hạ HA kéo dài | Shock/mất máu |
| Nhịp nhanh + EtCO₂ tăng + sốt | MH |
| Ppeak tăng | Bronchospasm |
| Bradycardia nặng | Hypoxia/vagal |
VII. “10 ĐIỀU KHÔNG ĐƯỢC BỎ QUA” CỦA NGƯỜI GÂY MÊ
- Không rời monitor.
- Không bỏ qua EtCO₂.
- Không tin một thông số đơn lẻ.
- Luôn nhìn bệnh nhân trước khi nhìn monitor.
- Theo dõi xu hướng hơn giá trị tức thời.
- Hạ huyết áp kéo dài là nguy hiểm.
- SpO₂ bình thường không loại trừ suy hô hấp.
- Kiểm tra đường truyền liên tục.
- Đánh giá mất máu liên tục.
- Chuẩn bị xử trí biến chứng trước khi xảy ra.
VIII. TÓM TẮT THỰC HÀNH LÂM SÀNG
Theo dõi chuẩn tối thiểu trong mọi ca gây mê:
- ECG
- SpO₂
- NIBP
- EtCO₂
- Temperature
Theo dõi nâng cao khi cần:
- Arterial line
- CVP
- CO monitoring
- BIS
- TOF
- TEE
“LOOK AT THE PATIENT — NOT ONLY THE MONITOR”
Thứ tự đánh giá chuẩn:
- Bệnh nhân
- Airway
- Ventilation
- Circulation
- Monitor
- Surgical field
X. SƠ ĐỒ NHỚ NHANH 5 GIÂY TRONG PHÒNG MỔ
“OXY — CO₂ — BP — ECG — TEMP”
Nếu 5 thông số này ổn định:
→ đa số bệnh nhân đang an toàn sinh lý trong thời điểm đó.
Nếu một thông số thay đổi:
→ tìm nguyên nhân trước khi biến chứng xảy ra.
TÀI LIỆU THAM KHẢO: MGH 2025.

MINH HÙNG NGUYỄN
