Theo tài liệu Clinical Anesthesia, 10th Edition (Barash et al., 2025), xử trí sốc phản vệ (Anaphylaxis) trong giai đoạn chu phẫu là một cấp cứu khẩn cấp đòi hỏi sự phối hợp nhanh chóng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về phác đồ xử trí:
1. Nhận diện sớm (Recognition)
Trong gây mê, các dấu hiệu lâm sàng thường bị che lấp bởi khăn trải mổ hoặc do bệnh nhân đang dưới tác dụng của thuốc mê/giãn cơ. Cần nghi ngờ sốc phản vệ ngay khi có:
-
Hệ tuần hoàn: Tụt huyết áp đột ngột (dấu hiệu phổ biến nhất), nhịp tim nhanh, hoặc ngừng tuần hoàn.
-
Hệ hô hấp: Co thắt phế quản (tăng áp lực đường thở trên máy thở), giảm SpO2, giảm nồng độ EtCO2 đột ngột (do giảm cung lượng tim).
-
Da niêm: Phù mạch, mày đay, đỏ bừng da (thường chỉ quan sát được sau khi đã ổn định huyết động).
2. Xử trí tức thì (Immediate Management)
Khi xác định hoặc nghi ngờ sốc phản vệ, cần thực hiện đồng thời các bước sau:
-
Ngừng ngay tác nhân nghi ngờ: Dừng truyền các loại thuốc đang sử dụng, dịch truyền keo, hoặc các chế phẩm máu.
-
Kêu gọi hỗ trợ: Thông báo cho phẫu thuật viên dừng mổ và gọi thêm nhân lực cấp cứu.
-
Tối ưu hóa oxy hóa: Thông khí với 100% Oxygen, xem xét đặt nội khí quản nếu chưa thực hiện.
-
Dùng Epinephrine (Adrenaline): Đây là thuốc thiết yếu nhất.
-
Liều tĩnh mạch (IV): * Phản ứng nhẹ/vừa: 10 – 20 μg.
-
Phản ứng nặng (tụt huyết áp sâu): 100 – 200μg mỗi 1-2 phút.
-
Ngừng tuần hoàn: 1 mg mỗi 3-5 phút theo phác đồ ACLS.
-
-
Duy trì: Nếu huyết động không ổn định, bắt đầu truyền tĩnh mạch liên tục liều 0.05 – 0.1 μg/kg/phút.
-
-
Bù dịch nhanh: Truyền nhanh dịch tinh thể (Normal Saline hoặc Lactated Ringer’s). Lượng dịch có thể cần từ 2 – 4 Lít (hoặc 20 – 30 ml/kg) để bù đắp sự giãn mạch và thoát quản.
3. Các can thiệp bổ trợ (Secondary Management)
Sau khi đã kiểm soát được huyết động cơ bản, thực hiện các bước tiếp theo:
-
Kháng Histamin: * Kháng H_1: Diphenhydramine (25 – 50 mg IV).
-
Kháng H_2: Famotidine (20 mg IV) hoặc Ranitidine (50 mg IV).
-
-
Corticosteroids: Hydrocortisone (100 – 200 mg$) hoặc Methylprednisolone (1 – 2 mg/kg). Lưu ý: Steroid không có tác dụng ngay lập tức mà giúp ngăn ngừa phản ứng pha muộn (biphasic reaction).
-
Giãn phế quản: Nếu co thắt phế quản kéo dài, sử dụng Albuterol xịt qua ống nội khí quản hoặc truyền tĩnh mạch Aminophylline.
-
Glucagon: Nếu bệnh nhân đang dùng thuốc chẹn Beta (beta-blocker) và không đáp ứng với Epinephrine. Liều: 1 – 5 mg IV trong 5 phút, sau đó duy trì 5 – 15 μg/phút.
4. Theo dõi và Chẩn đoán xác định
-
Đo nồng độ Tryptase: Lấy máu định lượng Tryptase huyết thanh tốt nhất trong khoảng 1 – 2 giờ sau khi xuất hiện triệu chứng. Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định phản ứng giải phóng tế bào mast.
-
Theo dõi hậu phẫu: Bệnh nhân cần được theo dõi tại ICU ít nhất 24 giờ để phòng ngừa phản ứng pha hai (thường xảy ra sau 8-12 giờ).
-
Hội chẩn dị ứng: Sau giai đoạn cấp cứu, bệnh nhân cần được làm test da (Skin prick test) hoặc định lượng IgE đặc hiệu để tìm nguyên nhân chính xác (thường là thuốc giãn cơ, kháng sinh hoặc Latex).
Lưu ý quan trọng: Epinephrine là chìa khóa của sự sống còn. Đừng trì hoãn việc dùng Epinephrine để chờ đợi các dấu hiệu da niêm xuất hiện, vì trong gây mê, trụy mạch thường là biểu hiện duy nhất của sốc phản vệ nặng.
MINH HÙNG NGUYỄN
