Ngưng Tim Trong Gây Mê: Quy Trình Xử Trí Theo Cẩm Nang MGH 2025
Ngưng tuần hoàn (Cardiac Arrest) trong phòng mổ là một cơn ác mộng đối với mọi kíp gây mê. Tuy nhiên, khác với ngưng tim ngoại viện, ngưng tim trong gây mê thường được phát hiện ngay lập tức và có các nguyên nhân đặc thù liên quan đến thuốc, phản xạ phế vị hoặc can thiệp phẫu thuật.
1. Nhận diện và Hành động Tức thì (The First 60 Seconds)
Khi có dấu hiệu mất mạch, vô tâm thu hoặc rung thất trên monitor:
-
Ngừng ngay lập tức: Dừng tất cả các loại thuốc gây mê (bốc hơi và tĩnh mạch).
-
Hô hoán trợ giúp: Gọi ngay đội cấp cứu nội viện và thông báo cho phẫu thuật viên dừng thao tác.
-
Vị trí bệnh nhân: Đưa bàn mổ về tư thế nằm ngửa bằng phẳng, hạ thấp chiều cao bàn để tối ưu hóa việc ép tim.
-
Kiểm soát đường thở: Chuyển sang thông khí bằng Oxy 100% với lưu lượng cao (10-15L/phút). Nếu chưa đặt nội khí quản, hãy tiến hành ngay.
2. Quy trình CPR Chuẩn trong Phòng mổ
Theo MGH, chất lượng hồi sức tim phổi (CPR) quyết định tỷ lệ sống sót:
-
Ép tim ngoài lồng ngực: Tốc độ 100-120 lần/phút. Độ sâu ít nhất 5cm. Đảm bảo lồng ngực nở ra hoàn toàn sau mỗi lần ép.
-
Thay người ép tim: Mỗi 2 phút để tránh mệt mỏi gây giảm hiệu quả.
-
Sử dụng Monitor: Theo dõi EtCO_2. Nếu EtCO_2 < 10 mmHg, chất lượng ép tim chưa đạt yêu cầu.
3. Phân loại và Xử trí theo Nhịp Tim
Đối với Nhịp có thể sốc (Rung thất – VF / Tim nhanh thất vô mạch – pVT)
-
Sốc điện ngay lập tức: Khởi đầu với 200J (Biphasic).
-
Tiếp tục CPR: Ngay sau khi sốc, không kiểm tra mạch, làm tiếp CPR trong 2 phút.
-
Thuốc: * Epinephrine: 1mg tĩnh mạch mỗi 3-5 phút.
-
Amiodarone: Liều đầu 300mg, liều thứ hai 150mg (hoặc Lidocaine).
-
Đối với Nhịp không thể sốc (Vô tâm thu – Asystole / Phân ly điện cơ – PEA)
-
Epinephrine: Tiêm ngay 1mg khi có đường truyền.
-
Tìm kiếm nguyên nhân: Đây là bước quan trọng nhất trong gây mê vì PEA thường do các nguyên nhân có thể đảo ngược.
4. Quy tắc “6H & 5T” trong Gây mê
MGH nhấn mạnh việc rà soát các nguyên nhân đặc thù trong phẫu thuật:
| 6H (Hội chứng/Tình trạng) | 5T (Tác nhân/Bệnh lý) |
| Hypovolemia: Mất máu cấp, thiếu dịch. | Tension Pneumothorax: Tràn khí màng phổi áp lực. |
| Hypoxia: Thiếu oxy do nội khí quản, co thắt phế quản. | Tamponade (Cardiac): Ép tim cấp. |
| Hydrogen ion: Toan chuyển hóa nặng. | Toxins: Ngộ độc thuốc tê (LAST), quá liều thuốc mê. |
| Hypo/Hyperkalemia: Rối loạn Kali máu. | Thrombosis (Pulmonary): Thuyên tắc phổi. |
| Hypothermia: Hạ thân nhiệt. | Thrombosis (Coronary): Nhồi máu cơ tim. |
| Hypoglycemia: Hạ đường huyết. |
5. Lưu ý đặc biệt từ MGH 2025
-
Ngộ độc thuốc tê (LAST): Nếu nghi ngờ do thuốc tê (Bupivacaine, Rocivacaine…), hãy truyền ngay Lipid Emulsion 20% (Intralipid). Đây là thuốc giải độc đặc hiệu, không đợi đến khi CPR thất bại.
-
Phản xạ phế vị (Vagal Reflex): Thường gặp trong phẫu thuật nội soi ổ bụng hoặc vùng mắt. Xử trí bằng Atropine 0.5 – 1mg và yêu cầu phẫu thuật viên ngừng kích thích.
-
Thuyên tắc khí (Air Embolism): Đặc biệt trong phẫu thuật tư thế ngồi hoặc phẫu thuật sọ não. Cần đuổi khí và nghiêng bệnh nhân sang trái (tư thế Durant).
6. Kết luận
Xử trí ngưng tim trong gây mê đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng (Teamwork). Việc tuân thủ bảng kiểm (Checklist) và duy trì sự bình tĩnh là chìa khóa để đưa bệnh nhân vượt qua cơn nguy kịch.
TÀI LIỆU THAM KHẢO: Massachusetts General Hospital (MGH) Clinical Anesthesia Procedures 2024-2025.
MINH HÙNG NGUYỄN
