THỂ TÍCH MÁU ƯỚC LƯỢNG ( ESTIMATED BLOOD VOLUME / EBV)

THỂ TÍCH MÁU ƯỚC LƯỢNG EBV

Ước lượng thể tích máu (Estimated Blood Volume – EBV) là một bước tối quan trọng trong thực hành gây mê hồi sức, giúp bác sĩ quyết định chiến lược bù dịch, ngưỡng truyền máu và đánh giá mức độ mất máu cho phép. Dưới đây là tổng quan chuyên sâu dựa trên các tiêu chuẩn vàng từ giáo trình Miller’s Anesthesia, 10th Edition.

1. Tầm quan trọng của việc ước lượng thể tích máu

Trong phẫu thuật, việc xác định EBV không chỉ là một con số lý thuyết. Nó là cơ sở để tính toán Lượng máu mất tối đa cho phép (Allowable Blood Loss – ABL). Nếu không nắm vững EBV, bác sĩ có thể dẫn đến hai sai lầm nghiêm trọng:

  • Bù dịch quá mức: Gây phù phổi, rối loạn đông máu do pha loãng.

  • Bù dịch thiếu: Dẫn đến giảm tưới máu mô, sốc mất máu và suy đa cơ quan.

2. Công thức ước lượng thể tích máu (EBV)

Theo Miller 10th, thể tích máu thay đổi đáng kể theo độ tuổi, giới tính và thể trạng (béo phì). Đơn vị tính thường quy là ml/kg.

Bảng thông số EBV theo độ tuổi

Nhóm đối tượng Thể tích máu ước lượng (ml/kg)
Trẻ sơ sinh thiếu tháng (Premature) 90 – 100
Trẻ sơ sinh đủ tháng (Full-term) 80 – 90
Trẻ nhỏ (Infants) 75 – 80
Nam giới trưởng thành 70 – 75
Nữ giới trưởng thành 60 – 65

Lưu ý về đối tượng béo phì: Ở những bệnh nhân có chỉ số BMI cao, lượng mô mỡ chứa rất ít mạch máu so với cơ bắp. Do đó, nếu tính EBV dựa trên cân nặng thực tế (Actual Body Weight), kết quả thường bị phóng đại. Miller khuyến cáo nên sử dụng cân nặng lý tưởng hoặc điều chỉnh giảm hằng số ml/kg đối với bệnh nhân béo phì.

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến thể tích máu

Miller 10th nhấn mạnh rằng thể tích máu không phải là một hằng số cố định mà chịu ảnh hưởng bởi:

  1. Thành phần cơ thể: Cơ bắp chứa nhiều máu hơn mô mỡ. Đây là lý do tại sao phụ nữ (thường có tỷ lệ mỡ cao hơn) có EBV thấp hơn nam giới.

  2. Trạng thái sinh lý:Phụ nữ mang thai có thể tăng thể tích huyết tương lên đến 40 – 50% vào cuối thai kỳ.

  3. Bệnh lý: Các tình trạng như suy tim, suy thận gây giữ nước sẽ làm tăng thể tích tuần hoàn, trong khi mất nước kéo dài làm giảm EBV.

4. Cách tính Lượng máu mất tối đa cho phép (ABL)

Đây là ứng dụng thực tế nhất của EBV trong phòng mổ. Khi biết được EBV, bác sĩ sẽ tính toán xem bệnh nhân có thể mất bao nhiêu máu trước khi chỉ số Hematocrit (Hct) rơi xuống ngưỡng cần truyền máu.

Công thức kinh điển được Miller trích dẫn:

ABL = [EBV × (Hct.initial – Hct.target)] : Hct.average

  • Hct initial: Hematocrit ban đầu của bệnh nhân.

  • Hct target: Ngưỡng Hematocrit thấp nhất chấp nhận được (thường là 21% – 24% ở người trẻ khỏe mạnh, hoặc cao hơn ở người có bệnh lý tim mạch).

  • Hct average: Trung bình cộng của Hct ban đầu và Hct mục tiêu.

5. Đánh giá lượng máu mất trên lâm sàng

Bên cạnh việc tính toán lý thuyết, Miller 10th nhắc nhở bác sĩ lâm sàng cần kết hợp theo dõi trực tiếp:

  • Lượng máu trong bình hút: Trừ đi lượng dịch rửa đã dùng.

  • Trọng lượng gạc: 1 gam gạc ướt (sau khi trừ trọng lượng gạc khô) tương đương với khoảng 1 ml máu.

  • Dấu hiệu sinh tồn: Nhịp tim nhanh và hạ huyết áp là những dấu hiệu muộn, thường chỉ xuất hiện khi đã mất trên 15-20% thể tích tuần hoàn.

Kết luận

Việc ước lượng lượng máu theo Miller 10th Anesthesia đòi hỏi sự linh hoạt giữa công thức lý thuyết và đánh giá lâm sàng thực tế. Hiểu rõ sự khác biệt về EBV giữa các nhóm đối tượng giúp bác sĩ gây mê thiết lập kế hoạch quản lý dịch truyền và truyền máu cá thể hóa, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân trong suốt quá trình phẫu thuật.

THỂ TÍCH MÁU ƯỚC LƯỢNG EBV
THỂ TÍCH MÁU ƯỚC LƯỢNG EBV
  • LIỆU PHÁP TRUYỀN DỊCH TRONG PHẪU THUẬT CẮT GAN
  • PODCAST LIỆU PHÁP TRUYỀN DỊCH TRONG PHẪU THUẬT CẮT GAN

MINH HÙNG NGUYỄN

error: Content is protected !!