I. CẤU TẠO ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 2 NÒNG (Double-Lumen Tube – DLT)
1. Nguyên lý thiết kế chung
DLT gồm:
-
Tracheal lumen
-
Bronchial lumen
-
Hai cuff:
-
Tracheal cuff (proximal, high-volume low-pressure)
-
Bronchial cuff (distal, low-volume, high sealing pressure hơn)
-
Mục tiêu thiết kế:
-
Cho phép thông khí độc lập từng phổi
-
Cho phép hút, CPAP, oxygen insufflation từng bên
-
Giảm shunt và kiểm soát xẹp phổi có chọn lọc
2. ỐNG TRÁI (Left-sided DLT)
Cấu trúc giải phẫu–thiết kế
-
Nhánh phế quản đi vào left main bronchus
-
Bronchial cuff hình trụ đối xứng
-
Không có cửa sổ thông nhánh thùy
Lý do ưu tiên ống trái (theo Cohen)
-
Left main bronchus dài hơn (≈ 4–5 cm)
→ Vùng an toàn (margin of safety) rộng hơn -
Không có nguy cơ che lấp:
-
Right upper lobe bronchus
-
-
Ít lệch vị trí khi:
-
Thay đổi tư thế
-
Bơm cuff
-
Thông khí áp lực cao
-
Margin of Safety
-
Khoảng cách từ carina đến chỗ chia nhánh LUL/Lingula
-
Dài hơn bên phải → giảm nguy cơ:
-
Endobronchial obstruction
-
Partial lobar occlusion
-
3. ỐNG PHẢI (Right-sided DLT)
Cấu trúc đặc thù
-
Nhánh phế quản đi vào right main bronchus
-
Có ventilation slot (Murphy eye lớn) đối diện lỗ RUL
Điểm phức tạp
Right main bronchus:
-
Ngắn (~1.5–2 cm)
-
RUL tách ra sớm (≈ 1–2 cm từ carina)
→ Do đó thiết kế phải có cửa sổ thông khí RUL
Nguy cơ đặc hiệu
-
Che lấp RUL
-
Di lệch khi xoay đầu
-
Di lệch khi bơm cuff
-
Mất thông khí thùy trên phải âm thầm
Khi nào cần ống phải?
-
Phẫu thuật trái:
-
Sleeve pneumonectomy trái
-
U xâm lấn LMB
-
-
Hẹp hoặc biến dạng LMB
-
Ghép phổi trái
CÁCH CHỌN ỐNG DLT: XEM TẠI ĐÂY
II. KỸ THUẬT ĐẶT ỐNG TRÁI
Tôi sẽ trình bày theo trình tự mà Cohen nhấn mạnh:
Insertion → Rotation → Depth → Confirmation → Optimization
1. Đưa ống qua thanh môn
-
Đưa như ống thường
-
Khi đầu ống qua dây thanh:
-
Rút stylet
-
Xoay 90° sang trái
-
2. Đẩy đến khi có cảm giác “bronchial resistance”
-
Đẩy nhẹ đến khi:
-
Có lực cản
-
Không đẩy mạnh tránh tổn thương
-
3. Kiểm tra bằng Fiberoptic Bronchoscopy (FOB)
Chuẩn vàng theo Cohen:
-
Quan sát:
-
Carina
-
Bronchial cuff nằm ngay dưới carina
-
Không lòi quá sâu
-
Tiêu chí đúng:
-
Bronchial cuff nằm hoàn toàn trong LMB
-
Không che lấp LUL orifice
4. Điều chỉnh tối ưu
-
Bơm cuff bronchial tối thiểu để kín
-
Tránh overinflation:
-
Giảm perfusion LMB
-
Tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc
-
III. KỸ THUẬT ĐẶT ỐNG PHẢI
Khó hơn rõ rệt.
1. Xoay 90° sang phải sau khi qua dây thanh
Nhưng điểm khác biệt:
-
Phải căn chỉnh cửa sổ RUL
2. Bắt buộc FOB xác định
Tiêu chí đúng:
-
Ventilation slot nằm đúng trước lỗ RUL
-
Không che lấp
-
Bronchial cuff không vượt quá quá sâu
Cohen nhấn mạnh:
Không bao giờ tin vào auscultation để xác định vị trí R-DLT.
3. Margin of Safety rất hẹp
Chỉ vài mm sai lệch có thể:
-
Mất RUL ventilation
-
Tăng shunt
-
Gây hypoxemia khó giải thích
IV. So sánh quan trọng
| Đặc điểm | Ống trái | Ống phải |
|---|---|---|
| Margin of safety | Rộng | Hẹp |
| Nguy cơ che lấp thùy | Thấp | Cao (RUL) |
| Độ ổn định | Cao | Thấp hơn |
| Ưu tiên sử dụng | Thường quy | Chỉ định đặc biệt |
MINH HÙNG. NGUYỄN
TÀI LIỆU THAM KHẢO: Cohen’s Comprehensive Thoracic Anesthesia 2021






