ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 2 NÒNG (Cohen’s Comprehensive Thoracic Anesthesia 2021)

I. CẤU TẠO ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 2 NÒNG (Double-Lumen Tube – DLT)

1. Nguyên lý thiết kế chung

DLT gồm:

  • Tracheal lumen

  • Bronchial lumen

  • Hai cuff:

    • Tracheal cuff (proximal, high-volume low-pressure)

    • Bronchial cuff (distal, low-volume, high sealing pressure hơn)

Mục tiêu thiết kế:

  • Cho phép thông khí độc lập từng phổi

  • Cho phép hút, CPAP, oxygen insufflation từng bên

  • Giảm shunt và kiểm soát xẹp phổi có chọn lọc

2. ỐNG TRÁI (Left-sided DLT)

https://static.cambridge.org/binary/version/id/urn%3Acambridge.org%3Aid%3Abinary%3A20170525134400119-0867%3A9781107705630%3A06792fig51_1.png?pub-status=live
https://www.researchgate.net/publication/265424204/figure/fig3/AS%3A434523210031105%401480609814141/Fiberoptic-bronchoscopy-for-positioning-of-left-sided-double-lumen-tube-DLT.png
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/sites/books/NBK535366/bin/DLT.jpg
4

Cấu trúc giải phẫu–thiết kế

  • Nhánh phế quản đi vào left main bronchus

  • Bronchial cuff hình trụ đối xứng

  • Không có cửa sổ thông nhánh thùy

Lý do ưu tiên ống trái (theo Cohen)

  1. Left main bronchus dài hơn (≈ 4–5 cm)
    → Vùng an toàn (margin of safety) rộng hơn

  2. Không có nguy cơ che lấp:

    • Right upper lobe bronchus

  3. Ít lệch vị trí khi:

    • Thay đổi tư thế

    • Bơm cuff

    • Thông khí áp lực cao

Margin of Safety

  • Khoảng cách từ carina đến chỗ chia nhánh LUL/Lingula

  • Dài hơn bên phải → giảm nguy cơ:

    • Endobronchial obstruction

    • Partial lobar occlusion

3. ỐNG PHẢI (Right-sided DLT)

https://www.ncbi.nlm.nih.gov/sites/books/NBK535366/bin/DLT.jpg
https://www.derangedphysiology.com/main/sites/default/files/php/Equipment-and-procedures/images/double%20lumen%20tube%20size.jpg
https://static.cambridge.org/binary/version/id/urn%3Acambridge.org%3Aid%3Abinary%3A20170525134400119-0867%3A9781107705630%3A06792fig51_3.png?pub-status=live

Cấu trúc đặc thù

  • Nhánh phế quản đi vào right main bronchus

  • ventilation slot (Murphy eye lớn) đối diện lỗ RUL

Điểm phức tạp

Right main bronchus:

  • Ngắn (~1.5–2 cm)

  • RUL tách ra sớm (≈ 1–2 cm từ carina)

→ Do đó thiết kế phải có cửa sổ thông khí RUL

Nguy cơ đặc hiệu

  • Che lấp RUL

  • Di lệch khi xoay đầu

  • Di lệch khi bơm cuff

  • Mất thông khí thùy trên phải âm thầm

Khi nào cần ống phải?

  • Phẫu thuật trái:

    • Sleeve pneumonectomy trái

    • U xâm lấn LMB

  • Hẹp hoặc biến dạng LMB

  • Ghép phổi trái

CÁCH CHỌN ỐNG DLT: XEM TẠI ĐÂY

II. KỸ THUẬT ĐẶT ỐNG TRÁI

Tôi sẽ trình bày theo trình tự mà Cohen nhấn mạnh:
Insertion → Rotation → Depth → Confirmation → Optimization


1. Đưa ống qua thanh môn

  • Đưa như ống thường

  • Khi đầu ống qua dây thanh:

    • Rút stylet

    • Xoay 90° sang trái

2. Đẩy đến khi có cảm giác “bronchial resistance”

  • Đẩy nhẹ đến khi:

    • Có lực cản

    • Không đẩy mạnh tránh tổn thương

3. Kiểm tra bằng Fiberoptic Bronchoscopy (FOB)

Chuẩn vàng theo Cohen:

  • Quan sát:

    • Carina

    • Bronchial cuff nằm ngay dưới carina

    • Không lòi quá sâu

Tiêu chí đúng:

  • Bronchial cuff nằm hoàn toàn trong LMB

  • Không che lấp LUL orifice

4. Điều chỉnh tối ưu

  • Bơm cuff bronchial tối thiểu để kín

  • Tránh overinflation:

    • Giảm perfusion LMB

    • Tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc

III. KỸ THUẬT ĐẶT ỐNG PHẢI

Khó hơn rõ rệt.

1. Xoay 90° sang phải sau khi qua dây thanh

Nhưng điểm khác biệt:

  • Phải căn chỉnh cửa sổ RUL

2. Bắt buộc FOB xác định

Tiêu chí đúng:

  • Ventilation slot nằm đúng trước lỗ RUL

  • Không che lấp

  • Bronchial cuff không vượt quá quá sâu

Cohen nhấn mạnh:

Không bao giờ tin vào auscultation để xác định vị trí R-DLT.

3. Margin of Safety rất hẹp

Chỉ vài mm sai lệch có thể:

  • Mất RUL ventilation

  • Tăng shunt

  • Gây hypoxemia khó giải thích

IV. So sánh quan trọng

Đặc điểm Ống trái Ống phải
Margin of safety Rộng Hẹp
Nguy cơ che lấp thùy Thấp Cao (RUL)
Độ ổn định Cao Thấp hơn
Ưu tiên sử dụng Thường quy Chỉ định đặc biệt

MINH HÙNG. NGUYỄN

TÀI LIỆU THAM KHẢO: Cohen’s Comprehensive Thoracic Anesthesia 2021

error: Content is protected !!