HỘI CHỨNG MENDELSON TRONG GÂY MÊ HỒI SỨC. Cập Nhật Miller 2025

HỘI CHỨNG MENDELSON TRONG GMHS

Hội chứng Mendelson (viêm phổi do hít dịch vị) vẫn là một thách thức lớn trong GMHS, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh lý bệnh và các chiến lược dự phòng hiện đại. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từ cơ chế đến các hướng dẫn lâm sàng mới nhất.

1. Định nghĩa và Lịch sử

Hội chứng Mendelson được Curtis Mendelson mô tả lần đầu vào năm 1946. Đây là tình trạng viêm phổi hóa học cấp tính do hít phải dịch dạ dày vào đường hô hấp dưới trong quá trình khởi mê hoặc hồi tỉnh.

Theo các tiêu chuẩn kinh điển (vẫn được Miller 2025 nhấn mạnh), nguy cơ cao xảy ra khi:

  • Thể tích dịch hít phải: > 0.4 ml/kg (khoảng 25 ml ở người lớn).

  • Độ pH của dịch vị: < 2.5.

2. Sinh lý bệnh: Cơ chế tổn thương kép

Theo Miller 2025, tổn thương phổi sau khi hít phải dịch vị diễn ra qua hai giai đoạn chính:

Giai đoạn 1: Tổn thương hóa học trực tiếp (Ngay lập tức)

Acid dạ dày gây bỏng biểu mô phế nang và phá hủy surfactant chỉ trong vài giây. Điều này dẫn đến:

  • Xẹp phổi (Atelectasis).

  • Phù phổi do tăng tính thấm thành mạch.

  • Co thắt phế quản cấp.

Giai đoạn 2: Phản ứng viêm (Sau 4 – 6 giờ)

Sự thâm nhiễm của các tế bào viêm (đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính) và giải phóng các cytokine (TNF-α, IL-8). Giai đoạn này có thể tiến triển thành ARDS (Hội chứng suy hô hấp cấp) nếu không được kiểm soát tốt.

3. Các yếu tố nguy cơ (Risk Factors)

Miller 2025 phân loại các nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao cần đặc biệt lưu ý:

  • Dạ dày đầy: Bệnh nhân mổ cấp cứu, chấn thương, hoặc không tuân thủ quy định nhịn ăn.

  • Áp lực thực quản giảm: Thoát vị hoành, trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

  • Tăng áp lực ổ bụng: Phụ nữ mang thai (đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ 2), béo phì phì đại, tắc ruột.

  • Rối loạn làm rỗng dạ dày: Bệnh tiểu đường, sử dụng thuốc phiện (Opioids), lo âu nặng.

  • Khó khăn trong kiểm soát đường thở: Đặt nội khí quản khó hoặc thông khí mask kéo dài làm hơi vào dạ dày.

4. Chẩn đoán lâm sàng và Cận lâm sàng

Triệu chứng sớm

  • Tím tái, SpO2 giảm đột ngột.

  • Khò khè (Wheezing), co thắt phế quản.

  • Nhịp tim nhanh, hạ huyết áp.

  • Hút ra dịch dạ dày trong ống nội khí quản (dấu hiệu chắc chắn).

Cận lâm sàng

  • X-quang ngực: Hình ảnh thâm nhiễm phế nang (thường ở thùy dưới phổi phải do cấu tạo giải phẫu của phế quản chính). Lưu ý: Hình ảnh X-quang có thể bình thường trong 6 giờ đầu.

  • Khí máu động mạch (ABG): Giảm oxy máu nặng (PaO2/FiO2 < 300).

5. Chiến lược quản lý theo Miller 2025

Dự phòng: Ưu tiên hàng đầu

  1. Tuân thủ hướng dẫn nhịn ăn (ASA NPO Guidelines): 2h với nước trong, 6h với thức ăn nhẹ và 8h với thức ăn dầu mỡ.

  2. Khởi mê nhanh (RSI – Rapid Sequence Induction): Sử dụng thuốc giãn cơ tác dụng nhanh (Succinylcholine hoặc Rocuronium liều cao) và áp dụng nghiệm pháp Sellick (ấn sụn nhẫn) – dù nghiệm pháp Sellick hiện nay còn nhiều tranh luận về hiệu quả thực tế nhưng vẫn được cân nhắc trong các trường hợp cụ thể.

  3. Thuốc hỗ trợ:

    • Antacids: Sodium citrate (30ml) để trung hòa pH dịch vị.

    • H2 blockers/PPIs: Ranitidine hoặc Omeprazole để giảm tiết acid.

    • Prokinetics: Metoclopramide để làm rỗng dạ dày.

Xử trí khi xảy ra hít phải

Lưu ý quan trọng: Không bơm rửa phế quản bằng bicarbonate và không sử dụng Corticoids thường quy (vì không làm giảm tổn thương mà còn tăng nguy cơ bội nhiễm khuẩn).

  1. Tư thế: Đầu thấp, nghiêng sang bên ngay lập tức.

  2. Hút sạch: Hút sạch miệng họng và nội khí quản trước khi thông khí áp lực dương (để tránh đẩy dịch sâu vào phổi).

  3. Thông khí: PEEP (Áp lực dương cuối kỳ thở ra) là chìa khóa để cải thiện tình trạng xẹp phổi và oxy hóa máu.

  4. Kháng sinh: Chỉ sử dụng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn sau 48-72 giờ, không dùng dự phòng ngay từ đầu.

6. Kết luận

Hội chứng Mendelson là một biến chứng “phòng bệnh hơn chữa bệnh”. Việc đánh giá kỹ lưỡng bệnh nhân trước mổ và áp dụng đúng kỹ thuật RSI là tiêu chuẩn vàng để bảo vệ bệnh nhân.

Người gây mê lâm sàng: Luôn sẵn sàng máy hút công suất lớn và nội khí quản kích cỡ phù hợp trước khi bắt đầu bất kỳ ca khởi mê nào có nguy cơ “dạ dày đầy”.

MINH HÙNG NGUYÊN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!