Lactated Ringer (LR) — một trong những dung dịch tinh thể (crystalloid) quan trọng và phổ biến nhất trong Gây mê Hồi sức (GMHS).
Dung dịch Lactated Ringer, còn được gọi là dung dịch Hartmann, được thiết kế để mô phỏng gần nhất thành phần điện giải của dịch ngoại bào. Trong GMHS, việc lựa chọn dịch truyền không chỉ đơn thuần là bù thể tích, mà còn là một can thiệp dược lý ảnh hưởng đến thăng bằng kiềm toan và chức năng tạng.
1. Thành phần và tính chất lý hóa. Vai trò của gốc Lactate. Tại sao LR lại được coi là dung dịch “cân bằng” (balanced solution) so với NaCl 0.9%, và hệ quả của nồng độ Clo cao đối với thận là gì?
Nồng độ các ion (Na+, Cl-, K+, Ca2+)
Về cơ bản, LR là một dung dịch đẳng trương (isotonic), có nghĩa là áp suất thẩm thấu của nó xấp xỉ với dịch cơ thể. Để hiểu tại sao nó được gọi là dung dịch “cân bằng”, hãy cùng xem bảng so sánh thành phần điện giải dưới đây:
| Thành phần (mEq/L) | Lactated Ringer | Huyết tương (Máu) | NaCl 0.9% |
| Natri (Na+) | 130 | 135 – 145 | 154 |
| Clo (Cl-) | 109 | 98 – 107 | 154 |
| Kali (K+) | 4 | 3.5 – 5.0 | 0 |
| Canxi (Ca2+) | 3 | 2.2 – 2.6 | 0 |
| Lactate | 28 | 1 – 2 | 0 |
2. Dược động học và Chuyển hóa Lactate
Đây là phần “linh hồn” giúp giải thích tại sao dung dịch này lại có tên là Lactated Ringer. Nếu chỉ nhìn vào chỉ số pH in trên bao bì thì chúng ta thường nhầm lẫn rằng truyền Lactate sẽ làm nặng thêm tình trạng toan chuyển hóa (acidosis), nhưng thực tế cơ chế sinh hóa lại ngược lại.
2.1 Chu trình Cori và sự chuyển hóa tại Gan
Khi dung dịch LR đi vào dòng máu, gốc Lactate (thường là Natri Lactate) không tồn tại vĩnh viễn ở dạng đó. Nó sẽ được vận chuyển đến Gan (khoảng 70%) và Thận (khoảng 30%). Tại đây, một quá trình chuyển hóa quan trọng xảy ra:
-
Phản ứng oxy hóa: Lactate + O2 → HCO3- (Bicarbonate) + CO2 + H2O.
-
Kết quả: Mỗi phân tử Lactate được chuyển hóa sẽ tạo ra một phân tử Bicarbonate. Bicarbonate chính là chất đệm kiềm giúp trung hòa các ion H+ dư thừa trong máu, từ đó hỗ trợ điều chỉnh tình trạng toan chuyển hóa.
2.2 Tại sao gọi là dung dịch “Kiềm hóa” (Alkalizing solution)?
Khác với nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) có tính toan nhẹ (pH ~5.5) và dễ gây toan do tăng Clo máu, LR giúp duy trì pH máu ổn định hơn nhờ khả năng tạo ra Bicarbonate dự trữ. Điều này cực kỳ có lợi trong các cuộc phẫu thuật kéo dài hoặc hồi sức sốc nhiễm khuẩn, nơi cơ thể đang có xu hướng bị toan hóa.
2.3 Những lưu ý lâm sàng quan trọng
Dù Lactate rất hữu ích, nhưng khả năng chuyển hóa nó phụ thuộc vào chức năng của các cơ quan:
-
Suy gan nặng: Nếu gan không thể chuyển hóa Lactate thành Bicarbonate, nồng độ Lactate máu sẽ tăng cao và mục đích kiềm hóa sẽ không đạt được.
-
Tình trạng thiếu oxy (Hypoxia): Quá trình chuyển hóa Lactate cần có Oxy. Trong tình trạng sốc quá nặng gây thiếu khối lượng tuần hoàn, việc truyền LR có thể không hiệu quả bằng các giai đoạn sau của hồi sức.
3. Ứng dụng Lâm sàng
Trong gây mê hồi sức (GMHS), Lactated Ringer (LR) không chỉ là một dung dịch bù dịch đơn thuần mà còn là một công cụ can thiệp chiến lược. Dưới đây là 3 khía cạnh chuyên sâu nhất:
3.1 Hồi sức sốc và Phẫu thuật lớn
LR được coi là “tiêu chuẩn vàng” trong nhiều phác đồ hồi sức nhờ tính chất cân bằng.
-
Sốc nhiễm khuẩn: Hướng dẫn Surviving Sepsis Campaign ưu tiên sử dụng các dung dịch tinh thể cân bằng (như LR) hơn là NaCl 0.9% để giảm nguy cơ tổn thương thận cấp (AKI) và tử vong.
-
Quản lý dịch dựa trên mục tiêu (GDFT): Trong các ca phẫu thuật lớn, LR giúp duy trì thể tích tuần hoàn mà không gây ra tình trạng “toan chuyển hóa do tăng Clo máu” (Hyperchloremic metabolic acidosis) – một tác dụng phụ thường gặp nếu dùng quá nhiều nước muối sinh lý.
3.2 Tương tác Thuốc và Chế phẩm máu
Đây là phần quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân:
-
Hồng cầu lắng: LR chứa ion Canxi (Ca2+). Nếu trộn lẫn với máu có chất chống đông Citrate, Canxi sẽ gắn kết với Citrate, có thể làm mất tác dụng chống đông và gây hình thành các cục máu đông nhỏ ngay trong dây truyền .
-
Ceftriaxone: Tương tác giữa Canxi trong LR và kháng sinh Ceftriaxone có thể tạo ra các tinh thể kết tủa (Ceftriaxone-Calcium) gây nguy hiểm, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh vì có thể gây lắng đọng tại phổi và thận.
3.3 LR và Chấn thương sọ não (TBI)
Đây là một điểm tranh luận chuyên sâu. LR có áp suất thẩm thấu thực tế (khoảng 273 mOsm/L) thấp hơn một chút so với huyết tương. Trong chấn thương sọ não, việc dùng dịch có áp suất thẩm thấu thấp có thể làm tăng phù não. Do đó, trong GMHS cho bệnh nhân thần kinh, NaCl 0.9% hoặc dịch ưu trương thường được ưu tiên hơn LR.

