Hướng dẫn xử trí đường thở khó của Hiệp hội Gây mê Hoa Kỳ (ASA) năm 2025 tiếp tục kế thừa các nguyên tắc cốt lõi từ bản cập nhật 2022 nhưng nhấn mạnh hơn vào tính an toàn hệ thống, việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ quan sát (video-assisted) và chiến lược oxy hóa liên tục.
Dưới đây là tóm tắt các bước xử trí chuyên sâu dành cho chuyên gia gây mê hồi sức:
1. Nguyên tắc cốt lõi (Core Principles)
-
Đánh giá đa yếu tố: Không dựa vào một chỉ số đơn lẻ. Kết hợp Mallampati, khoảng cách cằm-giáp, độ há miệng và tiền sử bệnh lý.
-
Oxy hóa tối ưu (Pre-oxygenation): Thực hiện oxy hóa dòng cao qua mũi (HFNC) hoặc mask trong suốt quá trình xử trí để kéo dài thời gian ngưng thở an toàn.
-
Giới hạn số lần thử: Không thử quá 3 lần cho một kỹ thuật (ví dụ: đặt nội khí quản) nếu không có sự thay đổi về người thực hiện hoặc thiết bị, nhằm tránh chấn thương và phù nề thanh quản.
2. Thuật toán xử trí đường thở khó (The Algorithm)
Chiến lược được chia thành hai nhánh chính dựa trên dự đoán lâm sàng:
Nhánh A: Đường thở khó dự đoán trước (Anticipated Difficult Airway)
Nếu dự đoán đường thở khó, ưu tiên hàng đầu là Đặt nội khí quản tỉnh (Awake Intubation).
-
Chuẩn bị: Tê tại chỗ vùng hầu họng, an thần nhẹ (giữ tự thở).
-
Kỹ thuật: Nội soi mềm (Flexible Bronchoscopy) là tiêu chuẩn vàng.
-
Thất bại: Nếu đặt tỉnh thất bại, cân nhắc hoãn phẫu thuật hoặc thực hiện mở khí quản qua da/phẫu thuật dưới tê tại chỗ.
Nhánh B: Đường thở khó không dự đoán trước (Unanticipated Difficult Airway)
Xảy ra sau khi đã khởi mê. Quy trình đi theo các kịch bản (Scenarios):
Kịch bản 1: Thông khí mask dễ nhưng đặt nội khí quản khó
-
Sử dụng Đèn soi thanh quản video (Video Laryngoscope – VL) ngay từ lần đầu hoặc lần thứ hai.
-
Nếu VL thất bại, chuyển sang thiết bị trên thanh môn (SAD/LMA).
Kịch bản 2: Không thể đặt nội khí quản – Thông khí mask được
-
Ưu tiên duy trì oxy hóa.
-
Đặt LMA (Supraglottic Airway Device) để làm cầu nối đặt nội khí quản hoặc để thông khí.
-
Đánh giá lại: Đánh thức bệnh nhân hoặc tiếp tục gây mê với LMA (nếu phẫu thuật ngắn/không nguy cơ sặc).
Kịch bản 3: Tình huống CICO (Cannot Intubate, Cannot Oxygenate)
Đây là tình trạng khẩn cấp nhất khi cả mask, LMA và đặt nội khí quản đều thất bại.
-
Gọi hỗ trợ ngay lập tức.
-
Xử trí đường thở cổ (Emergency Invasive Airway):
-
Chọc màng giáp nhẫn bằng kim lớn (Cannula cricothyrotomy).
-
Hoặc rạch màng giáp nhẫn (Scalpel cricothyrotomy) – Phương pháp này thường được ưu tiên ở người lớn do lưu lượng oxy tốt hơn.
-
3. Các thay đổi và lưu ý quan trọng trong 2025
-
Vai trò của Video Laryngoscope (VL): ASA 2025 khuyến cáo VL nên là lựa chọn hàng đầu trong hầu hết các trường hợp đặt nội khí quản, không chỉ riêng cho đường thở khó, để tăng tỷ lệ thành công ở lần thử đầu tiên.
-
Sử dụng thuốc giãn cơ: Nếu khó thông khí, khuyến cáo sử dụng thuốc giãn cơ (như Rocuronium hoặc Succinylcholine) để cải thiện độ giãn cơ thành ngực và tạo điều kiện đặt nội khí quản, thay vì lo ngại thuốc làm mất tự thở.
-
Sugammadex: Luôn sẵn sàng Sugammadex (nếu dùng Rocuronium) để hóa giải giãn cơ tức thì trong tình huống cần đánh thức bệnh nhân gấp.
-
Giao tiếp nhóm: Nhấn mạnh việc công bố rõ ràng trạng thái “Đây là tình huống không thể đặt nội khí quản, không thể thông khí” để cả ê-kíp chuyển sang quy trình khẩn cấp.
4. Kiểm tra sau xử trí
-
Xác nhận vị trí nội khí quản bằng EtCO2 (Tiêu chuẩn bắt buộc).
-
Lập kế hoạch rút nội khí quản an toàn (Extubation strategy): Sử dụng catheter trao đổi đường thở (Airway exchange catheter) nếu cần thiết.
-
Ghi chép và bàn giao: Ghi rõ kỹ thuật thành công, loại đèn sử dụng để cảnh báo cho các lần gây mê sau của bệnh nhân.
MINH HÙNG NGUYỄN
