Quản Lý Hô Hấp Trong Phẫu Thuật Nội Soi
Trong phẫu thuật nội soi, sự kết hợp giữa bơm hơi ổ bụng ($CO_2$ pneumoperitoneum) và tư thế Trendelenburg (đầu thấp) tạo ra một “thử thách kép” cho hệ hô hấp. Theo giáo trình Clinical Anesthesia (Barash), tái bản lần thứ 10 (2025), sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là tăng áp lực mà còn là sự biến đổi sâu sắc về cơ học phổi.
💨 1. Tác Động Cơ Học: Sự Dịch Chuyển Của Cơ Hoành
Khi bơm CO2 vào ổ bụng (duy trì ở mức 12–15 mmHg), áp lực nội ổ bụng (IAP) tăng cao đẩy cơ hoành về phía đầu (Cephalad displacement). Khi kết hợp thêm tư thế Trendelenburg, trọng lượng của các tạng trong ổ bụng tiếp tục ép lên cơ hoành do tác động của trọng lực.
Hệ quả sinh lý chính cần lưu ý:
-
Giảm dung tích cặn chức năng (FRC) : FRC có thể giảm tới 50% so với trạng thái tỉnh táo, dẫn đến xẹp phổi (atelectasis) ở các vùng phụ thuộc.
-
Giảm độ giãn nở hệ hô hấp Crs: Do thành ngực và phổi đều bị hạn chế di động, máy thở cần một áp lực lớn hơn để đưa cùng một lượng khí vào.
-
Tăng áp lực đường thở : Cả áp lực đỉnh Ppeak và áp lực bình nguyên Pplat đều tăng đáng kể.
2. Chiến Lược Đối Phó Lâm Sàng Theo Barash 2025
Dựa trên các khuyến cáo chuyên sâu, bác sĩ gây mê cần áp dụng các hướng xử trí sau để bảo vệ nhu mô phổi:
Cài đặt PEEP tối ưu
Sử dụng PEEP (Áp lực dương cuối thì thở ra) giúp đối kháng lại áp lực từ ổ bụng. Điều này giữ cho các phế nang không bị sụp đổ ở cuối thì thở ra, duy trì sự trao đổi khí ổn định.
Nghiệm pháp huy động phế nang (Recruitment Maneuvers)
Thực hiện định kỳ các nghiệm pháp huy động để “mở” các vùng phổi bị xẹp, cải thiện tỷ lệ thông khí/tưới máu (V/Q).
Lựa chọn Mode thở phù hợp
Thay vì duy trì VCV (Volume Control Ventilation), việc chuyển sang PCV (Pressure Control Ventilation) được đánh giá cao hơn trong phẫu thuật nội soi nhờ:
-
Dòng khí giảm dần (decelerating flow) giúp phân phối khí đồng đều hơn.
-
Đạt được thể tích lưu thông (Vt) mong muốn với mức Ppeak thấp hơn.
| Đặc điểm | VCV (Kiểm soát thể tích) | PCV (Kiểm soát áp lực) |
| Dòng khí (Flow) | Cố định (Constant) | Giảm dần (Decelerating) |
| Áp lực đỉnh (Ppeak | Thường cao hơn | Thấp hơn và ổn định |
| Ưu điểm | Đảm bảo thể tích thông khí phút | Phân phối khí tốt hơn ở phổi kém giãn nở |
TÀI LIỆU THAM KHẢO: CLINICAL ANESTHESIA 2025.
MINH HÙNG. NGUYỄN
