THĂM KHÁM TIỀN MÊ. MGH 2025

Dưới đây là quy trình THAM KHẢO thăm khám tiền mê (preoperative anesthesia assessment) được hệ thống hóa theo logic lâm sàng của Clinical Anesthesia Procedures of the Massachusetts General Hospital 2025 (MGH), kết hợp với các nguyên lý cốt lõi được trình bày trong phần “Evaluating the Patient Before Anesthesia” của sách này.

I. MỤC TIÊU CỦA THĂM KHÁM TIỀN MÊ (THEO MGH)

MGH nhấn mạnh: thăm khám tiền mê không chỉ là “đánh giá” mà là quá trình tối ưu hóa toàn diện bệnh nhân trước gây mê, nhằm:

  1. Đánh giá nguy cơ gây mê – phẫu thuật
  2. Tối ưu hóa bệnh lý nền
  3. Xây dựng kế hoạch gây mê cá thể hóa
  4. Giảm biến chứng chu phẫu
  5. Thiết lập mối quan hệ – giải thích – đồng thuận

Nguyên lý cốt lõi:

History + Physical Examination là nền tảng, xét nghiệm chỉ có giá trị khi có chỉ định lâm sàng

II. QUY TRÌNH THĂM KHÁM TIỀN MÊ (HỆ THỐNG THEO MGH)

1. Thu thập thông tin bệnh sử (History)

1.1. Bệnh sử hiện tại (Present illness)

  • Chẩn đoán phẫu thuật
  • Mức độ cấp cứu: elective / urgent / emergency
  • Triệu chứng liên quan (đau ngực, khó thở…)

1.2. Tiền sử bệnh lý (Past medical history)

Tập trung hệ cơ quan quan trọng:

  • Tim mạch: CAD, HF, arrhythmia
  • Hô hấp: COPD, OSA
  • Nội tiết: đái tháo đường, suy giáp
  • Thận, gan
  • Thần kinh

1.3. Tiền sử gây mê (Anesthetic history)

  • Khó đặt NKQ?
  • Buồn nôn/nôn sau mổ (PONV)
  • Tăng thân nhiệt ác tính
  • Dị ứng thuốc mê

1.4. Thuốc đang dùng (Medication review)

  • Thuốc tim mạch (beta-blocker, ACEi…)
  • Kháng đông/kháng kết tập tiểu cầu
  • Insulin, thuốc hạ đường
  • Thảo dược

1.5. Dị ứng (Allergies)

  • Thuốc
  • Latex
  • Thực phẩm

1.6. Tiền sử xã hội

  • Hút thuốc
  • Rượu
  • Ma túy

MGH nhấn mạnh: phải có danh sách thuốc và dị ứng đầy đủ, cập nhật

2. Khám lâm sàng (Physical Examination)

2.1. Đánh giá tổng trạng

  • BMI
  • Dấu hiệu suy kiệt

2.2. Đường thở (Airway assessment) – cực kỳ quan trọng

  • Mallampati
  • Khoảng mở miệng
  • Cử động cổ
  • Cằm – giáp – thanh quản

→ Dự đoán:

2.3. Tim mạch

  • HA, mạch
  • Dấu suy tim
  • Murmur

2.4. Hô hấp

  • Tần số thở
  • SpO₂
  • Ran phổi

2.5. Các hệ khác theo bệnh lý

3. Phân tầng nguy cơ (Risk Stratification)

3.1. ASA Physical Status

  • ASA I → VI

3.2. Nguy cơ tim mạch

  • RCRI (Revised Cardiac Risk Index)
  • Khả năng gắng sức (METs)

3.3. Nguy cơ đường thở khó

3.4. Nguy cơ PONV

4. Chỉ định xét nghiệm (Investigations)

Nguyên tắc MGH:

Không làm xét nghiệm thường quy – chỉ làm khi có chỉ định lâm sàng

4.1. Xét nghiệm thường cân nhắc:

  • CBC
  • Điện giải
  • Creatinine
  • HbA1c (đái tháo đường)

4.2. Cận lâm sàng:

  • ECG: > 50 tuổi hoặc bệnh tim
  • X-quang phổi: có bệnh phổi
  • Echo: khi nghi suy tim/valve

5. Tối ưu hóa trước mổ (Optimization)

5.1. Tim mạch

  • Kiểm soát HA
  • Trì hoãn nếu ACS, suy tim mất bù

5.2. Hô hấp

  • Ngừng hút thuốc
  • Điều trị nhiễm trùng

5.3. Nội tiết

  • Điều chỉnh đường huyết

5.4. Kháng đông

  • Bridging nếu cần

6. Quản lý thuốc trước mổ

Nguyên tắc:

  • Tiếp tục: beta-blocker, statin
  • Ngưng/điều chỉnh:
    • ACEi/ARB (tùy trường hợp)
    • Kháng đông
    • Thuốc hạ đường

7. Nhịn ăn trước mổ (NPO)

MGH (phù hợp ASA):

  • Thức ăn đặc: ≥6–8 giờ
  • Sữa: ≥ 6 giờ
  • Dịch trong: ≥2 giờ

8. Lập kế hoạch gây mê (Anesthetic Plan)

Bao gồm:

  • Phương pháp: GA / regional / MAC
  • Kế hoạch đường thở
  • Monitoring
  • Thuốc mê
  • Kiểm soát đau sau mổ

9. Tư vấn – giải thích – đồng thuận

  • Giải thích nguy cơ
  • Giải đáp thắc mắc
  • Ký consent gây mê

MGH nhấn mạnh: đây là phần bắt buộc của an toàn người bệnh

10. Ghi hồ sơ (Documentation)

  • ASA
  • Airway
  • Risk assessment
  • Kế hoạch gây mê

 Hồ sơ phải:

  • Đầy đủ
  • Chính xác
  • Có giá trị pháp lý

III. SƠ ĐỒ TƯ DUY (CLINICAL FLOW – MGH STYLE)

History → Physical → Risk Stratification → Tests (Selective)
→ Optimization → Medication Adjustment → NPO
→ Anesthetic Plan → Consent → Documentation
IV. ĐIỂM NHẤN QUAN TRỌNG (MGH PEARLS)
  • Không thay thế khai thác bệnh sử + khám lâm sàng bằng xét nghiệm
  • Cá thể hóa từng bệnh nhân (no “routine anesthesia”)
  • Tập trung vào:
    • Tim mạch
    • Hô hấp
    • Đường thở
  • Mọi quyết định phải dựa trên risk–benefit

V. ỨNG DỤNG LÂM SÀNG (RẤT QUAN TRỌNG)

Một thăm khám tiền mê tốt sẽ giúp:

  • Giảm biến chứng (MI, ARDS, khó đặt NKQ…)
  • Tránh hoãn mổ
  • Tối ưu resource bệnh viện
  • Nâng cao an toàn gây mê

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!