KỸ THUẬT ĐẶT ỐNG NỘI KHÍ QUẢN 2 NÒNG CHUẨN THEO COHEN 2021

Trong gây mê phẫu thuật lồng ngực, đặt ống nội khí quản 2 nòng (Double Lumen Tube – DLT) là kỹ thuật trung tâm để thực hiện thông khí một phổi (One-Lung Ventilation – OLV). Theo Cohen’s Comprehensive Thoracic Anesthesia (2021), nội soi phế quản sợi mềm (Fiberoptic Bronchoscopy – FOB) là tiêu chuẩn vàng bắt buộc để xác định vị trí ống, không thể thay thế bằng nghe phổi đơn thuần.

Bài viết này hệ thống hóa quy trình đặt ống trái và ống phải theo tiếp cận giải phẫu – sinh lý – thực hành lâm sàng.

1. Nguyên tắc nền tảng khi đặt DLT

1.1 Chuẩn bị trước đặt ( LỰA CHỌN KÍCH THƯỚC ỐNG XEM TẠI ĐÂY)

  • Đánh giá CT ngực:

    • Độ dài main bronchus

    • Dị dạng khí – phế quản

  • Lựa chọn cỡ ống phù hợp theo giới và kích thước khí quản

  • Kiểm tra:

    • Hai cuff (tracheal & bronchial)

    • Độ kín hệ thống

    • Hướng cong thân ống

1.2 Nguyên tắc cơ bản

  1. Đưa ống qua thanh môn như ống đơn lòng

  2. Sau khi qua dây thanh → rút stylet

  3. Xoay 90° về phía phế quản đích

  4. Đẩy nhẹ đến khi có lực cản

  5. Xác nhận vị trí bằng FOB

  6. Bơm cuff tối thiểu đủ kín


2. Kỹ thuật đặt ống nội khí quản 2 nòng bên trái

https://media.springernature.com/lw1200/springer-static/image/art%3A10.1186%2Fs12871-024-02525-6/MediaObjects/12871_2024_2525_Fig2_HTML.png
https://www.researchgate.net/publication/221686419/figure/fig3/AS%3A202861385392128%401425377331020/The-proper-position-of-a-left-sided-DLT-when-seen-with-a-fiberoptic-bronchoscope-A.png
https://www.researchgate.net/publication/332613780/figure/fig2/AS%3A751279345254406%401556130362254/Bronchoscopic-imaging-There-are-three-bronchi-branched-from-the-left-main-bronchus-a.png

Ống trái là lựa chọn mặc định vì:

  • Phế quản gốc trái dài hơn

  • Margin of safety rộng hơn

  • Nguy cơ che lấp thùy thấp hơn

2.1 Các bước kỹ thuật

Bước 1: Đưa qua thanh môn

Sử dụng Macintosh hoặc video laryngoscope.

Bước 2: Xoay 90° sang trái

Thực hiện ngay sau khi đầu ống qua dây thanh.

Bước 3: Đẩy đến khi có lực cản nhẹ

Không dùng lực mạnh để tránh tổn thương carina.


2.2 Xác định vị trí bằng FOB

Quan sát từ lumen khí quản

  • Thấy carina rõ

  • Bronchial cuff nằm ngay dưới carina

  • Không lòi vào khí quản

Quan sát từ lumen phế quản

  • Thấy lỗ LUL

  • Không che lấp nhánh thùy

Theo Cohen (2021), nghe phổi không đủ độ tin cậy để xác định đúng vị trí DLT.


2.3 Sai vị trí thường gặp

  • Đặt quá sâu → che lấp LUL

  • Đặt nông → cuff còn trong khí quản

  • Di lệch sau chuyển tư thế lateral (0.5–1 cm rất thường gặp)


3. Kỹ thuật đặt ống nội khí quản 2 nòng bên phải

https://www.ncbi.nlm.nih.gov/sites/books/NBK535366/bin/DLT.jpg
https://www.cell.com/cms/asset/c3de6143-05e2-45a1-83b0-eca007ebb7a1/gr1.jpg
https://www.researchgate.net/publication/364416216/figure/fig1/AS%3A11431281091011537%401666281416117/Typical-double-lumen-tube-DLT-and-appropriate-positioning-within-the-trachea-and.ppm

Ống phải có margin of safety hẹp, đòi hỏi kiểm tra nội soi chính xác.

3.1 Các bước kỹ thuật

  • Đưa qua thanh môn

  • Xoay 90° sang phải

  • Đẩy nhẹ đến khi có lực cản


3.2 Yêu cầu bắt buộc khi xác định bằng FOB

Phải đảm bảo:

  • Cửa sổ thông khí đúng trước lỗ RUL

  • Không che lấp RUL

  • Bronchial cuff không vượt quá sâu

Chỉ lệch vài mm có thể gây:

  • Mất thông khí RUL

  • Tăng shunt

  • Hypoxemia khó giải thích


4. Vai trò bắt buộc của nội soi phế quản

Theo Cohen 2021:

FOB là tiêu chuẩn vàng để:

  • Xác nhận vị trí ban đầu

  • Kiểm tra lại sau đổi tư thế

  • Đánh giá khi có hypoxemia

  • Phát hiện sai vị trí do thao tác phẫu thuật


5. Tối ưu cuff và phòng ngừa tổn thương

  • Bơm bronchial cuff tối thiểu đủ kín

  • Tránh áp lực niêm mạc cao kéo dài

  • Theo dõi rò khí và áp lực đường thở

Biến chứng có thể gặp:

  • Tổn thương niêm mạc phế quản

  • Ho ra máu

  • Hẹp phế quản muộn (hiếm)


6. So sánh ống trái và ống phải

Yếu tố Ống trái Ống phải
Margin of safety Rộng Hẹp
Nguy cơ che lấp thùy Thấp Cao
Độ ổn định sau lateral Tốt hơn Kém hơn
Mức độ yêu cầu FOB Bắt buộc Tuyệt đối bắt buộc

7. Thông điệp thực hành lâm sàng

  • Ống trái là lựa chọn ưu tiên trong đa số trường hợp

  • Nội soi phế quản là tiêu chuẩn bắt buộc

  • Kiểm tra lại sau chuyển tư thế là quy trình không thể bỏ qua

  • Sai vị trí DLT là nguyên nhân hàng đầu gây hypoxemia trong OLV

error: Content is protected !!