-
- 1. Tổng Quan Về Đặt Nội Khí Quản
- 2. Chỉ Định Đặt Nội Khí Quản Ở Người Lớn
- 3. Đánh Giá Đường Thở Trước Đặt Nội Khí Quản
- 4. Chuẩn Bị Trước Khi Đặt Nội Khí Quản
- 5. Các Bước Kỹ Thuật Đặt Nội Khí Quản Chuẩn
- 6. Xác Nhận Vị Trí Ống Nội Khí Quản
- 7. Xử Trí Đường Thở Khó
- 8. Biến Chứng Có Thể Gặp
- 9. Những Điểm Cập Nhật Gần Đây (Theo Xu Hướng Thực Hành Hiện Đại)
- Kết Luận
1. Tổng Quan Về Đặt Nội Khí Quản
Đặt nội khí quản (Endotracheal Intubation – ETI) là thủ thuật thiết yếu trong gây mê hồi sức và cấp cứu nhằm:
-
Bảo vệ đường thở
-
Đảm bảo thông khí và oxy hóa
-
Cho phép kiểm soát PaCO₂
-
Ngăn hít sặc dịch dạ dày
-
Hỗ trợ thông khí cơ học dài hạn
Theo Clinical Anesthesia 2025, kiểm soát đường thở hiệu quả là nền tảng giảm biến chứng chu phẫu và tử vong liên quan gây mê.
2. Chỉ Định Đặt Nội Khí Quản Ở Người Lớn
2.1. Chỉ định tuyệt đối
-
Ngừng tim – ngừng thở
-
Suy hô hấp cấp
-
Giảm ý thức (GCS ≤ 8)
-
Mất phản xạ bảo vệ đường thở
-
Tắc nghẽn đường thở
2.2. Chỉ định tương đối
-
Phẫu thuật có gây mê toàn thân
-
Kiểm soát thông khí trong ARDS
-
Nguy cơ hít sặc cao
-
Chấn thương sọ não
3. Đánh Giá Đường Thở Trước Đặt Nội Khí Quản
Đánh giá đường thở là bước bắt buộc để dự đoán đường thở khó.
3.1. Các yếu tố đánh giá thường dùng ( xem thêm tại đây)
-
Mallampati classification
-
Khoảng cách cằm – giáp
-
Độ mở miệng
-
Vận động cổ
-
Răng cửa nhô
-
Tiền sử đặt NKQ khó
3.2. Các yếu tố nguy cơ đặt NKQ khó
-
BMI cao
-
OSA
-
Bệnh lý cổ – hàm – mặt
-
Dị dạng giải phẫu
4. Chuẩn Bị Trước Khi Đặt Nội Khí Quản
4.1. Chuẩn bị bệnh nhân
-
Giải thích (nếu tỉnh)
-
Thiết lập monitoring: ECG, SpO₂, NIBP, EtCO₂
-
Đặt đường truyền tĩnh mạch
-
Tiền oxy hóa (Preoxygenation ≥ 3 phút với FiO₂ 100%)
4.2. Chuẩn bị dụng cụ
-
Đèn soi thanh quản (Macintosh / Miller)
-
Video laryngoscope (nếu có)
-
Ống nội khí quản (7.0–8.0 mm nữ; 8.0–8.5 mm nam)
-
Stylet
-
Bóng Ambu
-
Máy hút
-
Thiết bị dự phòng đường thở khó (Bougie, LMA)
5. Các Bước Kỹ Thuật Đặt Nội Khí Quản Chuẩn
5.1. Tư thế bệnh nhân


-
Tư thế “sniffing position”
-
Trục miệng – hầu – thanh quản thẳng hàng
-
Nâng đầu 7–10 cm (có thể dùng ramp position ở bệnh nhân béo phì)
5.2. Khởi mê và giãn cơ
Hai phương pháp chính:
a. Đặt nội khí quản thường quy
-
Thuốc ngủ: Propofol / Etomidate
-
Giãn cơ: Rocuronium / Succinylcholine
b. RSI (Rapid Sequence Induction)
-
Áp dụng khi nguy cơ hít sặc cao
-
Không bóp bóng trước khi đặt ống
-
Có thể dùng ép sụn nhẫn (Sellick maneuver – hiện còn tranh cãi)
5.3. Soi thanh quản và đặt ống


Các bước:
-
Mở miệng bằng tay phải
-
Đưa lưỡi đèn vào bên phải lưỡi
-
Đẩy lưỡi sang trái
-
Nâng đèn theo trục cán (không bẩy răng)
-
Quan sát dây thanh
-
Đưa ống qua dây thanh 2–3 cm
-
Bơm cuff (20–30 cmH₂O)
6. Xác Nhận Vị Trí Ống Nội Khí Quản
Tiêu chuẩn vàng: Capnography liên tục
Dấu hiệu xác nhận:
-
Sóng EtCO₂ ≥ 3 chu kỳ thở
-
Nâng ngực hai bên cân đối
-
Nghe phổi hai bên
-
Không nghe khí vào dạ dày
-
SpO₂ cải thiện
Không dựa đơn thuần vào quan sát lồng ngực.
7. Xử Trí Đường Thở Khó
Thuật toán cơ bản:
-
Thử tối đa 2–3 lần
-
Gọi hỗ trợ sớm
-
Chuyển sang video laryngoscope
-
Dùng Bougie
-
LMA cứu nguy
-
Nếu không thông khí được → mở màng giáp nhẫn khẩn cấp
Nguyên tắc quan trọng:
Không đặt được – Không thông khí được = Cấp cứu tối khẩn
8. Biến Chứng Có Thể Gặp
Biến chứng tức thì
-
Giảm oxy máu
-
Hạ huyết áp
-
Rối loạn nhịp tim
-
Đặt nhầm vào thực quản
Biến chứng muộn
-
Tổn thương răng
-
Phù thanh quản
-
Tổn thương dây thanh
-
Viêm phổi hít
9. Những Điểm Cập Nhật Gần Đây (Theo Xu Hướng Thực Hành Hiện Đại)
-
Video laryngoscope ngày càng được ưu tiên tuyến đầu
-
Giảm vai trò thường quy của ép sụn nhẫn
-
Đánh giá đường thở bằng chiến lược đa yếu tố
-
Tối ưu tiền oxy hóa (HFNC trong một số trường hợp)
Kết Luận
Đặt nội khí quản ở người trưởng thành là kỹ thuật cốt lõi trong gây mê và hồi sức. Thành công phụ thuộc vào:
-
Đánh giá đường thở kỹ lưỡng
-
Chuẩn bị đầy đủ
-
Thực hiện đúng quy trình
-
Có kế hoạch dự phòng
Việc tuân thủ thuật toán xử trí đường thở khó giúp giảm đáng kể biến chứng và tử vong liên quan kiểm soát đường thở.
MINH HÙNG. NGUYỄN

