Tổng quan về Sevofluran
Sevofluran là một dẫn xuất fluorinated isopropyl ethyl ether. Điểm đặc biệt nhất của nó nằm ở hệ số phân phối máu/khí (Blood/Gas Partition Coefficient) rất thấp, khoảng 0.65.
| Đặc tính | Giá trị / Ý nghĩa |
| MAC (Nồng độ phế nang tối thiểu) | Khoảng 2% (ở người trưởng thành) |
| Mùi vị | Thơm nhẹ, không gây kích ứng đường thở |
| Tốc độ khởi mê | Rất nhanh |
| Tốc độ tỉnh mê | Nhanh và dự đoán được |
1. Dược động học: Tốc độ là thế mạnh
Đặc tính quan trọng nhất của Sevofluran là độ hòa tan trong máu rất thấp.
-
Hệ số phân phối Máu/Khí (0.65): Hãy tưởng tượng máu như một chiếc xe buýt vận chuyển thuốc mê. Vì Sevofluran không “thích” ở lại trong máu (xe buýt) mà muốn nhanh chóng đi vào não, nên nồng độ thuốc trong phế nang (FA) đạt đến nồng độ thuốc hít vào (FI) rất nhanh.
-
Hệ số phân phối Dầu/Khí (47): Chỉ số này cho thấy thuốc có ái lực vừa phải với mỡ. Điều này giúp thuốc không bị tích tụ quá lâu ở các mô mỡ, giúp bệnh nhân tỉnh mê nhanh chóng ngay cả sau ca mổ kéo dài.
2. Dược lực học: Tác động đa cơ quan
Sevofluran tác động lên nhiều hệ thống trong cơ thể với những đặc điểm chuyên biệt:
-
Hệ thần kinh trung ương: Làm giảm tiêu thụ oxy não (CMRO2), nhưng ở nồng độ cao (trên $1.0$ MAC), nó có thể gây giãn mạch não và làm tăng áp lực nội sọ.
-
Hệ tuần hoàn: * Gây giãn mạch hệ thống làm giảm huyết áp động mạch.
-
Ít gây nhịp nhanh phản xạ hơn so với Isofluran hay Desfluran, giúp ổn định huyết động tốt hơn.
-
-
Hệ hô hấp:
* Ưu điểm lớn nhất: Không gây kích ứng niêm mạc đường thở, không gây co thắt phế quản hay tăng tiết dịch. Đây chính là lý do chúng ta có thể dùng nó để khởi mê bằng mặt nạ (VIMA) một cách êm ái.
3. Tại sao Sevofluran lại là lựa chọn số 1 cho trẻ em?
Khởi mê cho trẻ em thường rất khó khăn nếu dùng đường tĩnh mạch vì trẻ sợ kim tiêm. Với Sevofluran, trẻ chỉ cần hít qua mặt nạ:
-
Khởi mê nhanh: Trẻ đi vào giấc ngủ chỉ sau vài nhịp thở sâu.
-
Dễ chịu: Mùi thơm nhẹ, không gây sặc hay nín thở.
-
An toàn: Ít gây loạn nhịp tim hơn các thuốc mê thế hệ cũ như Halothan.
* Chuyển hóa và Độc tính của Sevofluran
1. Chuyển hóa tại Gan
Mặc dù phần lớn Sevofluran được đào thải nguyên vẹn qua phổi, một phần nhỏ (khoảng 2% đến 5%) vẫn được chuyển hóa tại gan bởi enzyme Cytochrome P450 2E1. Quá trình này giải phóng ion Fluor vô cơ (F-).
-
Mối lo ngại: Nồng độ F- cao trong máu lý thuyết có thể gây độc cho ống thận (nephrotoxicity).
-
Thực tế lâm sàng: Mặc dù nồng độ F- sau dùng Sevofluran có thể vượt ngưỡng 50 μmol/L(ngưỡng độc của Methoxyfluran cũ), nhưng các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Sevofluran không gây tổn thương thận trên người khỏe mạnh do tốc độ đào thải ion này rất nhanh.
2. Hợp chất A (Compound A) và Vôi Soda
Đây là vấn đề đặc thù của Sevofluran khi sử dụng trong hệ thống gây mê vòng kín (vòng thở có hấp thụ CO2).
-
Cơ chế: Khi Sevofluran tiếp xúc với các chất hấp thụ CO2(vôi soda hoặc vôi barit) bị khô hoặc quá nóng, nó sẽ bị giáng hóa thành một vinyl ether gọi là Hợp chất A.
-
Độc tính: Trên thực nghiệm ở chuột, Hợp chất A gây độc cho thận. Tuy nhiên, trên người, dữ liệu về độc tính vẫn còn gây tranh cãi.
-
Cách phòng tránh: Để đảm bảo an toàn, các khuyến cáo lâm sàng thường yêu cầu duy trì lưu lượng khí tươi (FGF) tối thiểu là 1-2 Lít/phút để tránh tích tụ Hợp chất A nồng độ cao.
3. Sốt cao ác tính (Malignant Hyperthermia – MH)
Giống như các thuốc mê bốc hơi nhóm halogen khác, Sevofluran là một tác nhân kích gợi (trigger agent) tiềm tàng của hội chứng sốt cao ác tính.
-
Đây là một tình trạng cấp cứu di truyền hiếm gặp, nơi thuốc mê gây ra sự giải phóng canxi ồ ạt từ lưới nội chất cơ vân.
-
Dẫn đến co cứng cơ, tăng thân nhiệt cực độ, toan chuyển hóa và có thể tử vong nếu không xử trí kịp thời bằng Dantrolene.
Ứng dụng lâm sàng và Chống chỉ định của Sevofluran
1. Kỹ thuật khởi mê và duy trì mê
-
VIMA (Volatile Induction and Maintenance of Anesthesia): Đây là kỹ thuật mà Sevofluran “tỏa sáng”. Thay vì tiêm thuốc mê tĩnh mạch, bệnh nhân (đặc biệt là trẻ em) được hít nồng độ Sevofluran tăng dần qua mặt nạ.
-
Duy trì mê: Nhờ tính ổn định huyết động, Sevofluran được dùng để duy trì trạng thái mê trong suốt cuộc phẫu thuật, thường phối hợp với thuốc giảm đau nhóm Opioid.
2. Các trường hợp đặc biệt cần lưu ý
| Đối tượng | Lưu ý lâm sàng |
| Bệnh nhân suy thận | Cần thận trọng do lo ngại về Hợp chất A. Nên duy trì lưu lượng khí tươi ($FGF$) trên $2$ Lít/phút để “rửa sạch” các sản phẩm giáng hóa. |
| Bệnh nhân suy gan | Sevofluran khá an toàn vì tỷ lệ chuyển hóa tại gan rất thấp ($<5\%$), ít gây độc cho tế bào gan hơn so với Halothan. |
| Bệnh nhân có nguy cơ sốt cao ác tính | Chống chỉ định tuyệt đối. |
3. Phục hồi sau mê (Emergence)
Do thuốc thải trừ nhanh, bệnh nhân tỉnh lại rất sớm. Tuy nhiên, ở trẻ em, điều này đôi khi dẫn đến tình trạng Kích động sau mê (Emergence Agitation). Trẻ có thể khóc lóc, vật vã ngay khi vừa tỉnh dậy dù không có đau đớn thực thể.
CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM THAM KHẢO

