THỂ TÍCH MÁU ƯỚC LƯỢNG ( ESTIMATED BLOOD VOLUME / EBL) _ CƠ BẢN.

NHÓM MÁU O

1. Thể tích máu ước lượng (EBV) theo cân nặng

Cuốn sách Clinical Anesthesia 2025(10th) duy trì các chỉ số chuẩn dựa trên độ tuổi và thể trạng để ước tính EBV trên mỗi kg cân nặng thực tế (ml/kg).

Đối tượng (Người trưởng thành) Thể tích máu ước tính (ml/kg)
Nam giới (Adult Male) 75 ml/kg
Nữ giới (Adult Female) 65 ml/kg
Người béo phì (Obese Adult) 60 ml/kg

2. Công thức tính lượng máu mất tối đa cho phép (ABL)

Dựa trên EBV đã xác định ở trên, các bác sĩ gây mê sử dụng công thức Gross để tính toán lượng máu mất có thể chịu đựng được trước khi cần truyền máu:

ABL = {EBV*(Hct_i – Hct_f)} / Hct_avg
Trong đó:
  • Hct_i: Hematocrit ban đầu của bệnh nhân.

  • Hct_f: Hematocrit tối thiểu cho phép (thường là 21%24% tùy tình trạng tim mạch).

  • Hct_avg: Trung bình cộng của Hct_iHct_f.

3. Ý nghĩa lâm sàng trong Gây mê

Việc xác định EBV giúp bác sĩ:

  1. Bù dịch tinh thể: Theo tỷ lệ 3:1 (3 ml tinh thể cho 1 ml máu mất).

  2. Bù dịch keo: Theo tỷ lệ 1:1.

  3. Chỉ định truyền máu: Khi lượng máu mất thực tế vượt quá ABL hoặc có dấu hiệu thiếu máu mô trên lâm sàng.

error: Content is protected !!