Dựa trên tài liệu Clinical Anesthesia, 10th Edition (2025) của Barash, quản lý gây mê cho phẫu thuật tuyến giáp (bướu cổ) không chỉ tập trung vào việc duy trì huyết động mà còn đặc biệt nhấn mạnh vào quản lý đường thở khó và bảo vệ thần kinh thanh quản quặt ngược.
Quản lý Gây mê trong Phẫu thuật Tuyến giáp: Cập nhật Clinical Anesthesia 10th Edition (2025)
1. Đánh giá tiền mê: “Chiến thuật” nhận diện đường thở khó
Trong phiên bản 2025, Barash nhấn mạnh việc đánh giá sự thâm nhiễm hoặc chèn ép của khối u vào cấu trúc giải phẫu lân cận.
-
Đánh giá lâm sàng: Ngoài các thang điểm kinh điển (Mallampati, khoảng cách cằm giáp), cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu chèn ép khí quản: khó thở khi nằm ngửa, tiếng rít thanh quản (stridor), và sự thay đổi giọng nói.
-
Chẩn đoán hình ảnh: CT-Scan hoặc MRI là “tiêu chuẩn vàng” để đánh giá độ lệch khí quản, mức độ hẹp lòng nội khí quản và sự hiện diện của bướu giáp thòng trung thất.
-
Nội soi thanh quản gián tiếp: Cần được thực hiện tiền phẫu để đánh giá di động của dây thanh âm, thiết lập dữ liệu nền trước khi can thiệp.
2. Chiến lược thiết lập đường thở
Quản lý đường thở là thách thức lớn nhất trong gây mê phẫu thuật bướu cổ.
-
Đặt nội khí quản (NKQ): Nếu có nghi ngờ đường thở khó do chèn ép hoặc thâm nhiễm, đặt nội khí quản bằng ống soi mềm khi bệnh nhân còn tỉnh (Awake Fiberoptic Intubation) vẫn là lựa chọn an toàn nhất.
-
Ống nội khí quản chuyên dụng (NIM Tube): Để phục vụ mục tiêu theo dõi điện sinh lý thần kinh (IONM – Intraoperative Neuromodulation), việc đặt ống NKQ có gắn điện cực là bắt buộc.
-
Lưu ý kỹ thuật: Vị trí của điện cực phải nằm đúng tầng dây thanh âm. Cần hạn chế tối đa việc dùng thuốc giãn cơ kéo dài để không làm nhiễu tín hiệu theo dõi thần kinh.
-
3. Duy trì mê và Theo dõi thần kinh (IONM)
Sự thay đổi lớn trong Clinical Anesthesia 10th Edition là việc tối ưu hóa phối hợp giữa độ mê và khả năng giám sát thần kinh thanh quản quặt ngược (RLN).
-
Sử dụng thuốc giãn cơ: Chỉ sử dụng thuốc giãn cơ khử cực (Succinylcholine) hoặc thuốc giãn cơ không khử cực tác dụng ngắn (Rocuronium liều thấp) để hỗ trợ đặt ống. Sau đó, duy trì mê bằng TIVA (Propofol/Remifentanil) hoặc thuốc mê bốc hơi liều thấp để đảm bảo chức năng dẫn truyền thần kinh không bị ức chế.
-
Theo dõi IONM: Giúp phẫu thuật viên xác định dây thần kinh RLN trong các trường hợp bướu lớn, viêm dính hoặc mổ lại. Nếu tín hiệu mất đột ngột, cần dừng thao tác để đánh giá nguy cơ tổn thương.
4. Các biến chứng hậu phẫu nguy hiểm cần kiểm soát
Quản lý hậu phẫu trong phẫu thuật bướu cổ đòi hỏi sự cảnh giác cao độ với 3 biến chứng chính:
Hematoma (Khối máu tụ) gây chèn ép cấp
Đây là biến chứng đe dọa tính mạng. Nếu bệnh nhân có dấu hiệu suy hô hấp cấp, cần thực hiện mở băng vết mổ ngay tại giường để giải phóng khối máu tụ trước khi đưa trở lại phòng mổ.
Liệt dây thanh âm
-
Liệt một bên: Gây khàn tiếng, tăng nguy cơ hít sặc.
-
Liệt hai bên: Gây tắc nghẽn đường thở hoàn toàn ngay sau khi rút ống, thường đòi hỏi phải đặt lại ống NKQ hoặc mở khí quản cấp cứu.
Hạ Canxi máu cấp (Hypocalcemia)
Do tổn thương hoặc vô tình cắt bỏ tuyến cận giáp.
-
Triệu chứng: Dấu hiệu Chvostek, Trousseau, tê bì đầu chi.
-
Xử trí: Bổ sung Canxi tĩnh mạch (Calcium Gluconate) dựa trên xét nghiệm Canxi ion hóa.
5. Kết luận
Quản lý gây mê phẫu thuật bướu cổ theo tiêu chuẩn Clinical Anesthesia 2025 yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng về đường thở, sự tinh tế trong việc sử dụng thuốc giãn cơ để theo dõi thần kinh và sự nhạy bén trong việc phát hiện các biến chứng sau mổ.
MINH HÙNG NGUYỄN
