Theo dõi Huyết áp Động mạch Không xâm lấn (NIBP) dựa trên những cập nhật mới nhất từ tài liệu Clinical Anesthesia phiên bản thứ 10 (2025). NHỮNG THÔNG TIN CƠ BẢN NIBP TẠI ĐÂY
Đây là một trong những thành phần cốt lõi của tiêu chuẩn theo dõi bệnh nhân cơ bản trong gây mê hồi sức (ASA Standards). Việc nắm vững NIBP không chỉ giúp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân mà còn là nền tảng để đánh giá tưới máu mô.
Chỉ định và Chống chỉ định
-
Chỉ định: Mọi bệnh nhân được thực hiện gây mê (mê nội khí quản, an thần, gây tê vùng) hoặc cần theo dõi dấu hiệu sinh tồn liên tục.
-
Chống chỉ định (Tương đối): Tránh đặt bao đo ở chi có:
-
Sơ đồ thông nối động – tĩnh mạch (AV Fistula) để lọc máu.
-
Chấn thương, gãy xương hoặc tổn thương da diện rộng.
-
Nạo vét hạch nách (phẫu thuật ung thư vú) hoặc liệt chi.
-
Đang truyền dịch hoặc thuốc co mạch ở cùng vị trí.
-
Tai biến có thể gặp
Mặc dù là “không xâm lấn”, NIBP vẫn có thể gây ra một số vấn đề nếu sử dụng không đúng cách hoặc đo quá thường xuyên:
-
Tổn thương thần kinh: Chèn ép thần kinh trụ hoặc thần kinh quay.
-
Tổn thương da: Xuất huyết dưới da (petechiae), phù nề chi hoặc loét do áp lực.
-
Thiếu máu cục bộ: Đặc biệt nguy hiểm nếu cài đặt chu kỳ đo quá dày trên bệnh nhân có bệnh mạch máu ngoại vi.

Cơ chế và Kỹ thuật chuẩn của NIBP.
Trong gây mê hiện đại, phương pháp dao động (Oscillometry) là kỹ thuật phổ biến nhất. Khác với phương pháp nghe truyền thống (dựa trên tiếng Korotkoff), máy monitor cảm nhận các dao động cực nhỏ của thành động mạch truyền qua bao đo.
Nguyên lý xác định các chỉ số
Máy không đo cả ba chỉ số cùng lúc mà tuân theo một quy trình thuật toán:
-
Huyết áp trung bình (MAP): Đây là thông số máy đo được trực tiếp và chính xác nhất. MAP tương ứng với thời điểm biên độ dao động trong bao đo đạt mức cực đại.
-
Huyết áp tâm thu (SBP) & Tâm trương (DBP): Các giá trị này được máy tính toán gián tiếp dựa trên sự thay đổi biên độ dao động (thường là điểm mà biên độ tăng/giảm đột ngột).
Kỹ thuật chọn kích thước bao đo (Cuff Sizing)
| Thông số bao đo | Tỷ lệ chuẩn so với chu vi chi | Sai số thường gặp |
| Chiều rộng (Width) | ~ 40% chu vi cánh tay | Bao quá hẹp ➡️ HA cao giả tạo |
| Chiều dài (Length) | ~ 80% chu vi cánh tay | Bao quá rộng ➡️ HA thấp giả tạo |
Theo Clinical Anesthesia 10th, việc đặt bao đo ngang mức với tim là bắt buộc. Nếu bao đo thấp hơn mức tim, áp suất thủy tĩnh sẽ làm kết quả cao hơn thực tế (và ngược lại).
MÁCH BẠN: 1cm ≅ 0.77 mmHg.
Phân tích các tai biến (Complications) của NIBP.
Dù được coi là an toàn, việc sử dụng NIBP không đúng cách hoặc đo quá thường xuyên có thể gây ra những tổn thương thực thể đáng tiếc.
Các tai biến chủ yếu được chia thành 3 nhóm chính dựa trên cơ chế tác động:
1. Tổn thương da và mô mềm
Đây là nhóm tai biến phổ biến nhất, thường liên quan đến áp lực và ma sát:
-
Xuất huyết dưới da (Petechiae): Xảy ra do vỡ các mao mạch nhỏ khi bao đo bơm căng quá mức hoặc đo quá dày.
-
Phù nề chi: Nếu bao đo cản trở dòng máu tĩnh mạch trở về trong thời gian dài nhưng không chặn hoàn toàn động mạch.
-
Loét hoặc hoại tử da: Hiếm gặp, nhưng có thể xảy ra ở bệnh nhân suy kiệt, da mỏng hoặc có bệnh mạch máu ngoại vi.
2. Tổn thương thần kinh ngoại biên
Áp lực từ bao đo có thể chèn ép các dây thần kinh nằm nông:
-
Dây thần kinh trụ (Ulnar nerve): Thường gặp nhất nếu bao đo được đặt quá thấp hoặc bị tuột về phía khuỷu tay.
-
Dây thần kinh quay (Radial nerve): Có thể bị tổn thương nếu bao đo quá chặt, gây tê bì hoặc yếu cơ vùng cẳng tay.
3. Thiếu máu cục bộ và các vấn đề khác
-
Thiếu máu chi: Việc cài đặt chu kỳ đo quá ngắn (ví dụ mỗi 1-2 phút) trong phẫu thuật kéo dài có thể làm giảm tưới máu đoạn chi phía dưới bao đo.
-
Nhiễu kết quả SpO2: Nếu đặt bao đo và cảm biến SpO2 trên cùng một chi, việc bơm bao đo sẽ làm mất tín hiệu SpO2 tạm thời.
| Loại tai biến | Yếu tố nguy cơ chính | Cách dự phòng |
| Thần kinh | Vị trí bao đo sai, phẫu thuật kéo dài | Kiểm tra vị trí bao đo mỗi 2 giờ |
| Da | Da mỏng, dùng thuốc chống đông | Lót gạc mỏng dưới bao đo nếu cần |
| Thiếu máu | Chu kỳ đo quá dày (< 3 phút) | Giãn cách thời gian đo khi huyết áp ổn định |
MINH HÙNG. NGUYỄN
www.minhhungnguyen.com
TÀI LIỆU THAM KHẢO: CLINICAL 10TH 2025
