NEOSTIGMINE. HÓA GIẢI GIÃN CƠ.

NEOSTIGMINE HOA GIẢI GIÃN CƠ

Neostigmine trong Gây mê Hồi sức: Từ Dược lý đến Lâm sàng (Cập nhật Miller 10th – 2025)

1. Tổng quan và Phân loại

Neostigmine là thuốc ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE) có thể hồi phục, thuộc nhóm ammonium bậc bốn. Đây là tiêu chuẩn vàng trong việc hóa giải phong bế thần kinh cơ do các thuốc giãn cơ không khử cực (NDMRs) gây ra.

Cấu trúc: Một hợp chất amoni bậc bốn (quaternary ammonium), do đó tích điện dương và không vượt qua hàng rào máu não.

Cơ chế tác dụng: Neostigmine gắn vào vị trí esteric của enzyme AChE, tạo ra một liên kết carbamyl bền vững hơn so với liên kết acetyl thông thường. Điều này làm chậm quá trình thủy phân Acetylcholine (ACh), dẫn đến tăng nồng độ ACh tại khe synapse, cạnh tranh và đẩy thuốc giãn cơ ra khỏi receptor Nicotinic.

CƠ CHẾ NEOSTIGMINE TRONG GMHSCƠ CHẾ NEOSTIGMINE TRONG GMHS

2. Dược động học và Dược lực học (PK/PD)

  1. Theo Miller 10th, các thông số dược lý của Neostigmine cần được lưu ý đặc biệt trên các nhóm đối tượng lâm sàng:
  2. Thông số cơ bản:
  • Khởi phát (Onset): 7 – 11 phút. Tác dụng tối đa đạt được sau khoảng 10 phút.

  • Thời gian tác dụng (Duration): 40 – 60 phút.

  • Chuyển hóa & Thải trừ: Khoảng 50% thuốc được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi. Do đó, ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải của Neostigmine kéo dài hơn (tương đồng với sự kéo dài của các thuốc giãn cơ như Vecuronium hay Rocuronium).

==> Các yếu tố ảnh hưởng:

  • Trẻ em: Khởi phát nhanh hơn và hiệu quả hóa giải mạnh hơn so với người lớn do thể tích phân bố khác biệt.

  • Người cao tuổi: Độ thanh thải giảm, cần theo dõi sát nguy cơ tái giãn cơ (recurarization).

3. Ứng dụng Lâm sàng và Liều lượng:

  1. Việc sử dụng Neostigmine không còn là “cảm tính” mà phải dựa trên các bằng chứng từ monitor theo dõi độ giãn cơ (Neuromuscular Monitoring).
TOF = 100 TỐI ƯU CHO RÚT NỘI KHÍ QUẢN
    TOF = 100 TỐI ƯU CHO RÚT NỘI KHÍ QUẢN

==> Nguyên tắc hóa giải dựa trên TOF (Train-of-Four):

Miller 10th nhấn mạnh việc không nên dùng Neostigmine khi chưa có đáp ứng TOF (TOF count < 1-2).

Tình trạng phong bế Số đáp ứng TOF Liều Neostigmine đề nghị
Phong bế sâu 0 (nhưng có PTC) Không khuyến cáo (Ưu tiên Sugammadex)
Phong bế trung bình 1 – 3 0.05 – 0.07 mg/kg
Phong bế nông 4 (có fade) $0.02 – 0.04 mg/kg
Hóa giải hoàn toàn TOF ratio > 0.9 Không cần sử dụng

 

==>Lưu ý: Liều tối đa thường được khuyến cáo là 0.07 mg/kg (hoặc 5mg ở người lớn). Sử dụng quá liều khi phong bế đã nhẹ có thể gây ra hiện tượng “phong bế do chính Neostigmine” (cholinergic crisis tại bản vận động).

NIBP VÀ IBP

4. Tác dụng ngoại ý và Thuốc phối hợp 

==> Do làm tăng ACh toàn hệ thống (không chỉ ở receptor Nicotinic mà còn ở Muscarinic), Neostigmine gây ra các tác dụng phụ Cholinergic:

  • Tim mạch: Nhịp chậm xoang, hạ huyết áp, thậm chí ngưng tim.

  • Hô hấp: Co thắt phế quản, tăng tiết dịch đường hô hấp.

  • Tiêu hóa: Tăng nhu động ruột, buồn nôn và nôn sau mổ (PONV).

==> Phối hợp thuốc kháng Cholinergic:

Để đối kháng các tác dụng Muscarinic, Neostigmine luôn phải được pha trộn hoặc tiêm cùng lúc với một thuốc kháng Cholinergic:

  1. Glycopyrrolate (0.01 mg/kg): Lựa chọn ưu tiên do có dược động học (khởi phát và thời gian tác dụng) tương đồng nhất với Neostigmine.

  2. Atropine (0.01 – 0.02 mg/kg): Khởi phát nhanh hơn Neostigmine, có thể gây nhịp nhanh ban đầu, thường dùng khi bệnh nhân đã có sẵn nhịp chậm.

5. Những lưu ý “Sống còn” cho Bác sĩ Lâm sàng

  • Tránh hóa giải mù: Luôn sử dụng monitor độ giãn cơ. Nếu TOF ratio chưa đạt 0.9, bệnh nhân vẫn có nguy cơ tồn dư thuốc giãn cơ (RNMB), dẫn đến biến chứng hô hấp sau mổ.

  • Trần tác dụng (Ceiling Effect): Neostigmine có “trần”. Khi các thụ thể AChE đã bị ức chế hoàn toàn, việc tăng thêm liều Neostigmine không giúp hóa giải nhanh hơn mà chỉ làm tăng tác dụng phụ.

  • Hội chứng nhược cơ: Thận trọng cực độ khi sử dụng trên bệnh nhân Myasthenia Gravis.

MINH HÙNG NGUYỄN


Tài liệu tham khảo:

  • Miller’s Anesthesia, 10th Edition (2025) – Chapter on Neuromuscular Blocking Drugs and Reversal.

  • ASA Practice Guidelines for Monitoring and Antagonism of Neuromuscular Blockade.

error: Content is protected !!