Dung dịch Volulyte 6% trong Gây mê Hồi sức (Cập nhật Clinical Anesthesia 2025)

DUNG DỊCH VOLULYTE 6%

Tìm hiểu chi tiết về Volulyte 6% (HES 130/0.4) trong gây mê hồi sức theo Clinical Anesthesia 2025. 

1. Volulyte 6% là gì? Tổng quan dược lý 

Volulyte 6% là dung dịch keo tổng hợp thế hệ thứ ba, chứa Hydroxyethyl Starch (HES) 130/0.4 được hòa tan trong dung dịch điện giải cân bằng.

Theo tài liệu Clinical Anesthesia 2025, điểm khác biệt cốt lõi của Volulyte so với Voluven là hệ đệm Acetate. Thay vì sử dụng 100% NaCl làm dung môi, Volulyte mô phỏng sát hơn nồng độ điện giải trong huyết tương người. 

2. Thành phần chi tiết và Thông số kỹ thuật 

Dưới đây là bảng thành phần trong 1000ml dung dịch Volulyte 6%:

Thành phần Hàm lượng Đơn vị
HES 130/0.4 60 g
Natri (Na+) 137 mmol/l
Kali (K+) 4 mmol/l
Magnesi (Mg++) 1.5 mmol/l
Clorua (Cl-) 110 mmol/l
Acetate 34 mmol/l
Áp suất thẩm thấu 286.5 mOsm/l

3. Ưu điểm lâm sàng trong Gây mê Hồi sức 

Dựa trên các nghiên cứu mới nhất được trích dẫn trong Clinical Anesthesia 10th Edition, Volulyte mang lại 3 lợi ích vượt trội:

  • Duy trì ổn định huyết động: Nhờ áp lực keo, Volulyte giữ dịch trong lòng mạch lâu hơn so với dịch tinh thể, giúp duy trì thể tích nhát bóp (Stroke Volume) mà không gây quá tải tuần hoàn. 

  • Chống toan hóa máu: Việc thay thế một phần gốc Clo bằng Acetate giúp ngăn ngừa tình trạng toan chuyển hóa thường thấy trong các ca phẫu thuật lớn kéo dài. 

  • Ít ảnh hưởng đến chức năng đông máu: So với các loại HES đời cũ (HES 200/0.5), HES 130/0.4 ít gây can thiệp vào yếu tố VIII và sự kết tập tiểu cầu, giảm nguy cơ chảy máu sau mổ. 

4. Chỉ định và Liều lượng (Cập nhật 2025) 

  • Chỉ định: Điều trị và dự phòng giảm thể tích tuần hoàn do mất máu cấp trong phẫu thuật hoặc chấn thương.

  • Liều tối đa: Lên đến 50 ml/kg/ngày.

  • Nguyên tắc: “Dịch truyền như thuốc” – Luôn bắt đầu với liều thấp nhất để đạt mục tiêu huyết động và ngưng ngay khi đạt đích.

5. Cảnh báo an toàn và Chống chỉ định

Dù có nhiều ưu điểm, Volulyte vẫn tuân thủ các cảnh báo nghiêm ngặt về an toàn:

  1. Không dùng cho bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết (Sepsis) hoặc bệnh nhân nặng trong hồi sức tích cực (ICU). 

  2. Chống chỉ định tuyệt đối với bệnh nhân suy thận cấp hoặc đang lọc máu.

  3. Thận trọng với bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng.

MINH HÙNG. NGUYỄN

Tài liệu tham khảo: CLINICAL ANESTHESIA 10TH 2025

error: Content is protected !!