DUNG DỊCH GLUCOSE 5% TRONG GMHS

Dung dịch Glucose 5% là một thành phần không thể thiếu trong tủ thuốc gây mê hồi sức. Mặc dù đây là một dung dịch rất quen thuộc, nhưng việc sử dụng nó trong gây mê đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sinh lý bệnh và dược lý để tránh các biến chứng không tốt.

1. Đặc điểm Dược lý và Sinh lý

  • Tính chất: Là dung dịch đẳng trương khi ở trong chai (áp suất thẩm thấu khoảng 278 mOsm/l).

  • Sự biến đổi trong cơ thể: Ngay sau khi vào máu, glucose nhanh chóng được tế bào hấp thu hoặc chuyển hóa (dưới tác động của insulin). Khi đó, dung dịch chỉ còn lại nước tự do, khiến nó trở thành dung dịch nhược trương sinh lý.

  • Phân bố: Chỉ khoảng 19% thể tích truyền giữ lại được trong lòng mạch; phần lớn nước sẽ thoát ra khoang gian bào và đi vào trong tế bào. Do đó, Glucose 5% không có tác dụng bù thể tích tuần hoàn hiệu quả như NaCl 0.9% hay Ringer Lactate.

2. Chỉ định chính trong Gây mê

Trong gây mê hiện đại, Glucose 5% ít khi được dùng làm dịch truyền duy trì chính mà thường được chỉ định trong các trường hợp cụ thể:

  • Phòng ngừa hạ đường huyết: Đặc biệt quan trọng với bệnh nhân nhi (trẻ nhỏ có dự trữ glycogen thấp), bệnh nhân suy dinh dưỡng, hoặc phẫu thuật kéo dài mà bệnh nhân phải nhịn ăn lâu.

  • Cung cấp nước tự do: Dùng cho bệnh nhân bị mất nước ưu trương hoặc cần bù nước cho khoang tế bào mà không muốn nạp quá nhiều Natri (Na+).

  • Dung môi pha thuốc: Là chất dẫn lý tưởng cho nhiều loại thuốc tiêm truyền tĩnh mạch trong mổ như Noradrenaline (đặc biệt ở bệnh nhân tiểu đường) hoặc các thuốc vận mạch khác.

  • Phối hợp kiểm soát đường huyết: Sử dụng kết hợp với Insulin (phác đồ G-I-K) để kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường trong suốt cuộc mổ, giúp ngăn chặn tình trạng dị hóa protein và toan ceton.

3. Các Chống chỉ định và Thận trọng quan trọng

Việc lạm dụng Glucose 5% trong gây mê có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng:

  • Nguy cơ Phù não & Đột quỵ: Tuyệt đối không truyền cho bệnh nhân chấn thương sọ não hoặc có nguy cơ thiếu máu não cục bộ. Khi não bị tổn thương, glucose chuyển hóa yếm khí tạo ra lactate, làm trầm trọng thêm tình trạng phù não và hủy hoại tế bào thần kinh.

  • Tương tác với Máu: Không được truyền chung đường truyền với máu hoặc các chế phẩm máu. Glucose 5% làm thay đổi áp suất thẩm thấu quanh hồng cầu, gây hiện tượng ngưng kết giả hoặc tan máu.

  • Hạ Natri máu: Truyền quá nhiều Glucose 5% (nước tự do) có thể gây hạ Natri máu cấp tính, dẫn đến co giật và hôn mê, đặc biệt là ở trẻ em và phụ nữ trong giai đoạn chuyển dạ.

  • Tăng đường huyết do stress: Bản thân stress phẫu thuật làm tăng tiết Catecholamine và Cortisol, gây tăng đường huyết tự nhiên. Nếu truyền thêm Glucose 5% không kiểm soát, đường huyết sẽ tăng vọt, gây lợi niệu thẩm thấu (mất nước qua thận) và làm chậm lành vết thương.

4. Thông số kỹ thuật và Liều dùng

Thông số Giá trị
Năng lượng 1g Glucose = 4 kcal 500ml Glucose 5% cung cấp 100 kcal
Tốc độ tối đa Khoảng 0.5g glucose/kg/giờ (để tránh vượt ngưỡng tái hấp thu của thận)
Liều duy trì (người lớn) Thường pha trộn hoặc dùng xen kẽ với dịch tinh thể (tổng liều 500ml – 3L/24h tùy lâm sàng)

Tổng kết lâm sàng

Trong gây mê, quan điểm hiện đại (như phác đồ ERAS) ưu tiên cho bệnh nhân uống nước giàu carbohydrate 2 giờ trước mổ hơn là truyền Glucose 5% tĩnh mạch đại trà. Glucose 5% nên được xem là một công cụ để điều chỉnh chuyển hóa và pha loãng thuốc hơn là để hồi sức dịch.

error: Content is protected !!