TIÊN LƯỢNG ĐƯỜNG THỞ KHÓ TRONG ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN

QUY TẮC 3 3 2 TIEN LƯỢNG ĐẶT NKQ KHÓ

Việc tiên lượng đường thở khó là “chìa khóa” để bạn quyết định có nên thực hiện RSI hay không. Nếu tiên lượng bệnh nhân thuộc nhóm “Đường thở khó thực thụ”, quy trình RSI tiêu chuẩn có thể trở thành một cái bẫy vì khi bạn tiêm thuốc giãn cơ, bạn đã cắt đứt cơ hội tự thở của bệnh nhân.

Dưới đây là các hệ thống đánh giá  giúp người làm Gây mê hồi sức dự đoán khó khăn trước khi khởi mê.

1. Tiên lượng đặt nội khí quản khó (Quy tắc LEMON)

QUY TẮC 3 3 2 TIEN LƯỢNG ĐẶT NKQ KHÓ
QUY TẮC 3 3 2 TIEN LƯỢNG ĐẶT NKQ KHÓ

Đây là quy tắc phổ biến nhất trong cấp cứu và gây mê để đánh giá nhanh:

  • L (Look externally): Quan sát bên ngoài. Tìm các dấu hiệu như: cằm lẹm, cổ ngắn, béo phì, chấn thương hàm mặt hoặc tình trạng mất răng (khó giữ mask).

  • E (Evaluate 3-3-2 rule): Quy tắc tầm soát kích thước giải phẫu:

    • 3 ngón tay: Bệnh nhân phải há miệng được ít nhất 3 ngón tay.

    • 3 ngón tay: Khoảng cách từ cằm đến xương móng.

    • 2 ngón tay: Khoảng cách từ xương móng đến sụn giáp (nếu thấp hơn, thanh quản có thể nằm quá cao/ra trước).

  • M (Mallampati): Đánh giá sự tương quan giữa kích thước lưỡi và khoang miệng (Bệnh nhân ngồi, há miệng tối đa, thè lưỡi và không phát âm).

    • Độ 1 & 2: Dễ.

    • Độ 3: Chỉ thấy chân lưỡi gà (Khó).

    • Độ 4: Chỉ thấy khẩu cái cứng (Rất khó).

  • O (Obstruction): Có tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp trên không? (U vùng cổ, áp xe quanh amidan, phù nề thanh quản).

  • N (Neck mobility): Độ linh động của cổ. Nếu bệnh nhân bị chấn thương cột sống cổ (phải nẹp cổ) hoặc viêm cột sống dính khớp, việc ngửa cổ để bộc lộ thanh môn là rất khó.


2. Tiên lượng khó thông khí bằng Mask (Quy tắc ROMAN)

Trong RSI, nếu bạn không đặt được ống, bạn buộc phải bóp mask. Nếu bóp mask cũng khó, bệnh nhân sẽ rơi vào tình trạng CICO ngay lập tức.

  • R (Radiation/Restriction): Tiền sử xạ trị vùng cổ (gây xơ hóa) hoặc tăng sức cản đường thở (COPD, hen).

  • O (Obesity): BMI > 30 kg/m². Lớp mỡ vùng cổ và ngực làm hẹp đường thở khi nằm ngửa.

  • M (Mask seal/Male): Nam giới (thường khó bóp mask hơn nữ), người có râu quai nón làm hở mask.

  • A (Age): Tuổi > 55 (thường liên quan đến mất răng và giảm trương lực cơ vùng hầu họng).

  • N (No teeth): Bệnh nhân mất răng làm má bị hóp, khó áp sát mặt nạ vào mặt.


3. Tiên lượng khó đặt Mask thanh quản (Quy tắc RODS)

Khi nội khí quản thất bại, Mask thanh quản (SADs) là “cầu cứu”. Bạn cần biết khi nào nó cũng có khả năng thất bại:

  • R (Restriction): Miệng há hạn chế (không đưa mask vào được).

  • O (Obstruction): Tắc nghẽn mức độ hạ họng.

  • D (Disrupted/Distorted): Đường thở bị biến dạng hoặc lệch trục do u hoặc chấn thương.

  • S (Stiff): Phổi quá “cứng” (độ đàn hồi phổi kém), khiến việc thông khí qua mask thanh quản bị xì khí do áp lực đường thở quá cao.


4. Phân độ Cormack-Lehane (Đánh giá khi đang soi thanh quản)

Đây là thông tin bác sĩ ghi lại sau khi đặt để cảnh báo cho những lần gây mê sau:

  • Độ 1: Thấy toàn bộ thanh môn.

  • Độ 2: Thấy một phần thanh môn hoặc chỉ thấy sụn phễu.

  • Độ 3: Chỉ thấy sụn nắp (Epiglottis), không thấy thanh môn.

  • Độ 4: Không thấy cả sụn nắp (chỉ thấy khẩu cái mềm).


5. Chiến lược khi tiên lượng thấy “Khó”

Nếu đánh giá thấy bệnh nhân có nguy cơ cao (ví dụ: Mallampati 4 + Cổ ngắn + Dạ dày đầy):

  1. Awake Intubation (Đặt ống khi bệnh nhân còn tỉnh): Sử dụng ống soi mềm (Fiberoptic) sau khi gây tê tại chỗ đường thở. Đây là phương pháp an toàn nhất vì bệnh nhân tự duy trì nhịp thở và phản xạ bảo vệ.

  2. Sử dụng Video Laryngoscope ngay từ đầu: Không thử bằng đèn soi thông thường để tránh gây chấn thương.

  3. Chuẩn bị sẵn Sugammadex: Nếu dùng Rocuronium để có thể đảo ngược tác dụng ngay lập tức.

  4. Hội chẩn: Luôn cần ít nhất một bác sĩ gây mê thứ hai và dụng cụ mở khí quản tại giường.

Kết luận: Trong RSI, “chuẩn bị là tất cả”. Một bác sĩ gây mê giỏi không phải là người đặt ống nhanh nhất, mà là người dự đoán được khó khăn để không bao giờ bị bất ngờ.

error: Content is protected !!