Trong gây mê hồi sức, việc theo dõi sát các thông số sinh tồn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn tính mạng cho bệnh nhân. Một máy Monitor tiêu chuẩn (Standard Monitoring) trong phòng mổ thường được thiết lập theo quy định của các hiệp hội gây mê quốc tế (như ASA hay WFSA).
Dưới đây là các thông số cơ bản và ý nghĩa của chúng trong bối cảnh gây mê:

1. Điện tâm đồ (ECG/EKG)
Đây là thông số bắt buộc để theo dõi nhịp tim và các rối loạn dẫn truyền.
-
Mục tiêu: Theo dõi tần số tim, phát hiện sớm các loại loạn nhịp (như ngoại tâm thu, rung nhĩ) và đặc biệt là dấu hiệu thiếu máu cơ tim thông qua sự thay đổi của đoạn ST.
-
Thiết lập: Thường dùng hệ thống 3 cực hoặc 5 cực. Trong gây mê, chuyển đạo II (tốt nhất để xem nhịp) và V5 (nhạy nhất với thiếu máu cục bộ thất trái) thường được chú trọng.
2. Huyết áp động mạch không xâm lấn (NIBP)
-
Vai trò: Đánh giá tình trạng tưới máu cơ quan.
-
Chỉ số quan trọng: Ngoài huyết áp tâm thu và tâm trương, bác sĩ gây mê đặc biệt quan tâm đến Huyết áp trung bình (MAP).
-
MAP = SBP + 2DBP/3
-
Duy trì MAP > 65 mmHg là cần thiết để đảm bảo tưới máu não và thận trong suốt cuộc mổ.
-
3. Độ bão hòa oxy trong máu ngoại vi (SpO2)
-
Cơ chế: Sử dụng công chiếu hấp thụ ánh sáng hồng ngoại để đo tỷ lệ hemoglobin gắn oxy.
-
Ý nghĩa: Phát hiện sớm tình trạng thiếu oxy máu (Hypoxia) trước khi bệnh nhân có biểu hiện tím tái lâm sàng.
-
Lưu ý: SpO2có thể bị ảnh hưởng bởi hạ thân nhiệt (co mạch ngoại vi), sơn móng tay, hoặc xanh methylene.
4. Thán đồ (EtCO2)
Như đã thảo luận ở phần trước, EtCO2 hiện nay được coi là “dấu hiệu sinh tồn thứ 5” trong gây mê.
-
Xác nhận vị trí ống nội khí quản: Là phương pháp tin cậy nhất.
-
Theo dõi thông khí: Phát hiện sớm các sự cố như ngắt kết nối máy thở, co thắt phế quản hoặc bão hòa vôi Soda.
-
Chuyển hóa: Dấu hiệu cảnh báo sớm nhất của Sốt cao ác tính.
5. Thân nhiệt (Temperature)
-
Tại sao cần thiết? Thuốc mê làm giãn mạch và ức chế trung tâm điều nhiệt, khiến bệnh nhân dễ bị hạ thân nhiệt.
-
Biến chứng: Hạ thân nhiệt làm tăng nguy cơ nhiễm trùng vết mổ, rối loạn đông máu và kéo dài thời gian tỉnh mê.
-
Vị trí đo: Thường đo ở thực quản, trực tràng hoặc màng nhĩ để lấy nhiệt độ trung tâm (Core temperature).
6. Các thông số mở rộng (Tùy trường hợp)
Đối với các ca mổ lớn hoặc bệnh nhân có bệnh lý nền nặng, Monitor có thể tích hợp thêm:
-
Huyết áp động mạch xâm lấn (IBP): Theo dõi huyết áp từng nhịp tim (beat-to-beat), cần thiết khi dùng thuốc vận mạch.
-
Theo dõi độ mê (BIS – Bispectral Index): Đo điện não đồ để đánh giá độ sâu gây mê, giúp tránh thức tỉnh trong mổ hoặc mê quá sâu.
-
Theo dõi giãn cơ (TOF – Train of Four): Đánh giá mức độ phong bế thần kinh cơ để quyết định thời điểm rút ống nội khí quản an toàn.
Bảng tóm tắt các giới hạn cảnh báo thông thường
| Thông số | Giới hạn bình thường (Người lớn) | Lưu ý trong gây mê |
| Nhịp tim | 60 – 100 lần/phút | Cảnh giác nhịp chậm do thuốc mê/phản xạ mắt – tim |
| Huyết áp (MAP) | 70 – 100 mmHg | Giữ MAP tránh giảm quá 20% so với huyết áp nền |
| SpO2 | 95 – 100% | Mục tiêu thường > 94% |
| EtCO2 | 35 – 45 mmHg | Điều chỉnh thông khí để duy trì mức này |
| Thân nhiệt | 36.5 – 37.5 °C | Duy trì > 36°C để tránh rối loạn đông máu |
MINH HÙNG. NGUYỄN
www.minhhungnguyen.com

